superscription

/,sju:pə'skripʃn/
Học thuật
Thân thiện
superscription

The museum curator pointed to the ancient superscription carved above the doorway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viết lên trên: Hành động viết hoặc khắc một cái đó lên trên bề mặt của một vật, đặc biệt lên trên một dòng chữ hoặc một vật đã sẵn.
    • Chữ viết lên trên; dòng chữ phía trên: Phần chữ, từ ngữ hoặc dòng văn bản được viết hoặc in ở vị trí phía trên một cái đó, chẳng hạn như địa chỉ trên phong bì thư hoặc dòng chữ trên một bức tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superscription on the envelope was written in elegant cursive. (Dòng địa chỉ viết trên phong bì thư được viết bằng chữ hoa cách điểu rất thanh lịch.)
    • Archaeologists studied the superscription on the ancient stone tablet. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu dòng chữ khắc phía trên tấm bia đá cổ.)
    • The activity of superscription was common in medieval manuscripts. (Hoạt động viết chú thích lên trên rất phổ biến trong các bản thảo thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc dược học, "superscription" có thể đề cập đến phần chữ "Rx" hoặc "Recipe" được viếtđầu một đơn thuốc, nguồn gốc từ một biểu tượng của thần Jupiter.
    • The ancient symbol for Jupiter formed the basis of the medical superscription 'Rx'. (Biểu tượng cổ đại của thần Sao Mộc nền tảng cho ký hiệu 'Rx' ở đầu đơn thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Superscribe (động từ): Viết lên trên, khắc lên trên.
    • The artist will superscribe a dedication on the painting. (Họa sĩ sẽ viết lời đề tặng lên trên bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inscription: Chữ khắc, chữ viết (nói chung).
  • Heading: Tiêu đề, dòng đầu.
  • Caption: Chú thích, lời ghidưới hoặc bên cạnh hình ảnh.
Từ trái nghĩa
  • Subscription: Chữ ký dưới, chữ viếtdưới; sự đăng ký.
  • Postscript (P.S.): Tái bút, phần viết thêm sau chữ ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "superscription").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "superscription").

superscription

The museum curator pointed to the ancient superscription carved above the doorway.

danh từ
  1. sự viết lên trên
  2. chữ viết lên trên; địa chỉphong bì thư