supersedure

supersedure

The queen bee's supersedure ensures a healthy hive.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thay thế bằng một người hoặc vật được cho vượt trội hơn: "Supersedure" chỉ hành động thay thế một người hoặc một vật bằng một người hoặc vật khác, đặc biệt người/vật được coi ưu việt hơn. Quá trình này thường mang tính chính thức hoặc hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Sự thay thế phần mềm bằng phiên bản mới điều không thể tránh khỏi.)
  • (Trong công ty, việc thay thế người quản lý bằng một giám đốc trẻ hơn đã gây ra một số tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supersedure in biology": Trong sinh học, "supersedure" thường dùng để chỉ hiện tượng một con ong chúa mới thay thế con ong chúa già trong đàn ong.

    • The supersedure of the queen bee is a natural process in a hive. (Sự thay thế ong chúa một quá trình tự nhiên trong tổ ong.)
  • "Supersedure in law": Trong luật pháp, từ này có thể chỉ việc một văn bản pháp mới thay thế văn bản .

    • The new law's supersedure of the old one was effective immediately. (Việc thay thế luật bằng luật mới hiệu lực ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersede (động từ): thay thế, thế chỗ.

    • The new system will supersede the old one. (Hệ thống mới sẽ thay thế hệ thống .)
  • Supersession (danh từ): sự thay thế, sự thế chỗ (từ đồng nghĩa với "supersedure" nhưng phổ biến hơn).

    • The supersession of outdated methods is necessary for progress. (Việc thay thế các phương pháp lỗi thời cần thiết cho sự tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Replacement: sự thay thế.
  • Displacement: sự thay thế, sự thay chỗ.
  • Substitution: sự thay thế, sự đổi chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: thay thế, tiếp quản.

    • The new director will take over from the old one next month. (Giám đốc mới sẽ thay thế người vào tháng tới.)
  • Step into someone's shoes: thay thế ai đó, đảm nhận vị trí của ai đó.

    • It will be hard to step into the shoes of such a talented leader. (Sẽ rất khó để thay thế một nhà lãnh đạo tài năng như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Out with the old, in with the new: cái đi, cái mới đến (ám chỉ quá trình thay thế).
    • The company is adopting a policy of 'out with the old, in with the new' with the supersedure of all legacy systems. (Công ty đang áp dụng chính sách 'cái đi, cái mới đến' với việc thay thế tất cả các hệ thống .)

Từ gần giống