superstar

superstar

The young superstar signs autographs for her fans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu sao: "superstar" chỉ một người cực kỳ nổi tiếng tài năng trong lĩnh vực của họ, thường trong giải trí, thể thao hoặc nghệ thuật. Từ này nhấn mạnh sự vượt trội tầm ảnh hưởng rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She became a global superstar after her hit song. ( ấy trở thành một siêu sao toàn cầu sau bài hát ăn khách của mình.)
    • The football superstar scored the winning goal. (Siêu sao bóng đá đã ghi bàn thắng quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a superstar in [field]": một siêu sao trong lĩnh vực nào đó.

    • He is a superstar in the world of technology. (Anh ấy một siêu sao trong thế giới công nghệ.)
  • "superstar status": địa vị siêu sao.

    • The singer achieved superstar status overnight. (Ca sĩ đó đã đạt được địa vị siêu sao chỉ sau một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Superstardom (danh từ): trạng thái hoặc địa vị của một siêu sao.

    • He rose to superstardom at a very young age. (Anh ấy đã vươn lên đến địa vị siêu sao khi còn rất trẻ.)
  • Superstarlet (danh từ): một siêu sao trẻ hoặc mới nổi.

    • The actress is a rising superstarlet in Hollywood. (Nữ diễn viên đó một siêu sao trẻ đang lênHollywood.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebrity: người nổi tiếng.
  • Icon: biểu tượng (thường dùng cho người ảnh hưởng lâu dài).
  • Mega-star: siêu sao (từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "superstar", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become", "rise to", "achieve".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a superstar in one's own right": một siêu sao theo cách riêng của mình, không dựa vào người khác.
    • She is a superstar in her own right, not just the daughter of a famous actor. ( ấy một siêu sao theo cách riêng của mình, không chỉ con gái của một diễn viên nổi tiếng.)

Từ gần giống