supersensible

/,sju:pə'sensəbl/ Cách viết khác : (supersensual) /'sju:pə'sensjuəl/ (supersensuous) /sju:
Học thuật
Thân thiện
supersensible

A philosopher contemplates the supersensible nature of reality.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu cảm giác: Thuộc về hoặc liên quan đến thực tại, hiện tượng hoặc nguyên vượt ra ngoài phạm vi nhận thức của các giác quan thông thường. chỉ những không thể được nhận biết, đo lường hoặc chứng minh bằng các giác quan vật hay khoa học thực nghiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many philosophers have speculated about a supersensible realm beyond our physical world. (Nhiều triết gia đã suy đoán về một lĩnh vực siêu cảm giác vượt ra ngoài thế giới vật chất của chúng ta.)
    • The concept of the soul is often considered supersensible. (Khái niệm về linh hồn thường được coi siêu cảm giác.)
    • He believed in a supersensible order that governed the universe. (Ông ấy tin vào một trật tự siêu cảm giác chi phối vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm linh: "Supersensible" thường được dùng trong các bối cảnh triết học, siêu hình học hoặc tôn giáo để chỉ những thực thể như Chúa trời, linh hồn, ý niệm thuần túy, hoặc các nguyên tối cao.
    • Kant distinguished between the sensible world and the supersensible world of noumena. (Kant phân biệt giữa thế giới cảm tính thế giới siêu cảm giác của vật tự thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersensual (tính từ): Một biến thể , đồng nghĩa với "supersensible", nhấn mạnh việc vượt lên trên các giác quan ham muốn thể xác.
  • Supersensuous (tính từ): Một biến thể khác, cũng đồng nghĩa, thường nhấn mạnh việc vượt lên trên những cảm nhận giác quan thông thường để hướng tới cái đẹp hoặc chân lý tinh thần.
  • Metaphysical (tính từ): (Siêu hình) liên quan, chỉ những thuộc về bản chất cơ bản của thực tại tồn tại, vượt ra ngoài cái vật .
  • Transcendent (tính từ): (Siêu việt) Vượt lên trên hoặc vượt ra ngoài kinh nghiệm thông thường, đặc biệt giới hạn của kiến thức hoặc vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Extrasensory: Ngoại cảm (liên quan đến nhận thức ngoài các giác quan thông thường, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc tâm lý học hơn).
  • Nonmenal: (Thuộc về vật tự thân) Trong triết học Kant, chỉ thực tại như tồn tại tự thân, độc lập với nhận thức của chúng ta, trái ngược với "phenomenal" (hiện tượng).
  • Intelligible: Có thể hiểu được bằng trí tuệ thuần túy, không cần giác quan.
Từ trái nghĩa
  • Sensible: Cảm tính, thuộc về giác quan; có thể nhận biết được bằng các giác quan.
  • Physical: Vật , thuộc về vật chất.
  • Empirical: Thực nghiệm, dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm giác quan.
  • Phenomenal: (Thuộc về hiện tượng) Như xuất hiện đối với nhận thức của chúng ta, trái ngược với bản chất tự thân.
supersensible

A philosopher contemplates the supersensible nature of reality.

tính từ
  1. siêu cảm giác