supersensuous
/,sju:pə'sensəbl/ Cách viết khác : (supersensual) /'sju:pə'sensjuəl/ (supersensuous) /sju:
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu cảm giác: Vượt ra ngoài phạm vi của các giác quan thông thường; không thể nhận thức được bằng các giác quan vật lý thông thường mà chỉ có thể tiếp cận bằng trực giác, tinh thần hoặc trí tuệ thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher described a supersensuous reality beyond our physical perception. (Nhà triết học mô tả một thực tại siêu cảm giác vượt ra ngoài nhận thức vật lý của chúng ta.)
- Some believe that artistic inspiration comes from a supersensuous realm. (Một số người tin rằng cảm hứng nghệ thuật đến từ một lĩnh vực siêu cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và tôn giáo: Thường dùng để mô tả các thực thể, nguyên lý hoặc thế giới tinh thần vượt lên trên kinh nghiệm giác quan thông thường.
- The concept of the divine is often considered supersensuous. (Khái niệm về thần thánh thường được coi là siêu cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Supersensible (tính từ): Có cùng nghĩa với "supersensuous", chỉ cái siêu cảm giác, không thể cảm nhận bằng giác quan.
- Supersensual (tính từ): Một biến thể cách viết khác, cũng có nghĩa là siêu cảm giác.
Từ đồng nghĩa
- Transcendent: Siêu việt, vượt lên trên.
- Metaphysical: Siêu hình, thuộc về siêu hình học.
- Nonmenal: (Trong triết học Kant) Thuộc về vật tự thể, cái tự nó, đối lập với hiện tượng.
Từ trái nghĩa
- Sensuous: Thuộc về giác quan, gợi cảm.
- Empirical: Thuộc về kinh nghiệm thực nghiệm, dựa trên quan sát giác quan.
- Phenomenal: Thuộc về hiện tượng, có thể tri giác được.
tính từ
- siêu cảm giác