supersession
/,sju:pə'seʃn/
Học thuậtThân thiện
The new software's supersession of the old system was celebrated by the team.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay thế, sự thế chỗ: Hành động thay thế một người, một vật, một ý tưởng hoặc một hệ thống cũ bằng một cái mới được coi là tốt hơn, tiến bộ hơn hoặc hiệu quả hơn.
- Sự bỏ đi, sự loại bỏ: Quá trình một cái gì đó trở nên lỗi thời và bị thay thế, dẫn đến việc nó không còn được sử dụng hoặc công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supersession of vinyl records by CDs was rapid. (Sự thay thế đĩa than bằng đĩa CD diễn ra rất nhanh.)
- Technological supersession often makes old devices obsolete. (Sự thay thế công nghệ thường khiến các thiết bị cũ trở nên lỗi thời.)
- The new policy led to the supersession of the old regulations. (Chính sách mới dẫn đến việc các quy định cũ bị thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in supersession of": để thay thế cho, thế chỗ cho.
- The new law was enacted in supersession of the previous one. (Luật mới được ban hành để thay thế cho luật cũ.)
- "process of supersession": quá trình thay thế.
- We are witnessing the process of supersession in energy sources. (Chúng ta đang chứng kiến quá trình thay thế các nguồn năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Supersede (động từ): thay thế, thế chỗ.
- Electric cars may supersede gasoline cars in the future. (Xe điện có thể thay thế xe xăng trong tương lai.)
- Superseded (tính từ): đã bị thay thế, lỗi thời.
- This is a superseded model of the smartphone. (Đây là mẫu điện thoại thông minh đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Replacement: sự thay thế.
- Displacement: sự thay thế, sự choán chỗ.
- Supplanting: sự thay thế (thường bằng cách lật đổ hoặc chiếm chỗ).
Từ trái nghĩa
- Continuation: sự tiếp tục.
- Retention: sự giữ lại, sự duy trì.
- Preservation: sự bảo tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'supersession'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'supersede').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'supersession').
The new software's supersession of the old system was celebrated by the team.
danh từ
- sự bỏ đi
- sự thay thế