supersolar

/,sju:pə'soulə/
Học thuật
Thân thiện
supersolar

A distant planet orbits a supersolar star.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trên mặt trời, ở xa quá mặt trời: "supersolar" một thuật ngữ mô tả vị trí hoặc tính chấtphía trên hoặc vượt ra ngoài phạm vi của Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The probe was designed to study supersolar regions of space. (Tàu thăm dò được thiết kế để nghiên cứu các vùng không giantrên mặt trời.)
    • Some ancient theories placed the celestial spheres in a supersolar realm. (Một số học thuyết cổ đại đặt các tầng trời vào một lĩnh vựcxa quá mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học cổ điển: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả các thiên thể hoặc quỹ đạo được cho nằm bên ngoài quỹ đạo của Mặt Trời trong các mô hình vũ trụ.
    • In the Ptolemaic system, the fixed stars occupied a supersolar sphere. (Trong hệ thống Ptolemy, các ngôi sao cố định chiếm một quả cầuxa quá mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Suprasolar (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ vị trítrên hoặc vượt ra ngoài Mặt Trời. (Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Beyond the Sun: Ở bên kia Mặt Trời.
  • Extrasolar (adj): (Thường dùng hiện đại) Thuộc về hoặc liên quan đến bên ngoài hệ Mặt Trời. (Lưu ý: "extrasolar" phổ biến hơn nhiều thường dùng cho các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời - "extrasolar planets").
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Supersolar" một từ chuyên ngành rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các bối cảnh khoa học ngày nay, các thuật ngữ như "extrasolar" hoặc các cụm từ mô tả như "beyond the solar system" (bên ngoài hệ Mặt Trời) được ưa chuộng hơn.
supersolar

A distant planet orbits a supersolar star.

tính từ
  1. trên mặt trời, ở xa quá mặt trời