supersonics

/'sju:pə'sɔniks/
Học thuật
Thân thiện
supersonics

A scientist studies supersonics in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Siêu âm học: Một ngành khoa học nghiên cứu về hiện tượng ứng dụng của sóng âm thanh tần số cao hơn ngưỡng nghe được của tai người (trên 20,000 Hz).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Supersonics is a branch of acoustics. (Siêu âm học một nhánh của âm học.)
    • The medical application of supersonics includes ultrasound imaging. (Ứng dụng y tế của siêu âm học bao gồm chụp ảnh siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật để chỉ lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về âm thanh tần số siêu cao.
    • His thesis focuses on the principles of supersonics. (Luận văn của anh ấy tập trung vào các nguyên của siêu âm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh, hoặc thuộc về tần số siêu âm.

    • A supersonic aircraft. (Một máy bay siêu thanh.)
    • Supersonic waves. (Sóng siêu âm.)
  • Ultrasonics (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa siêu âm học.

Từ đồng nghĩa
  • Ultrasonics: Siêu âm học.
supersonics

A scientist studies supersonics in a laboratory.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. siêu âm học