supersound

/'sju:pəsaund/
Học thuật
Thân thiện
supersound

A doctor uses supersound to examine a patient's abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu âm: Một loại âm thanh tần số cao hơn ngưỡng nghe được của tai người (thường trên 20.000 Hz). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bats use supersound for navigation. (Dơi sử dụng siêu âm để định hướng.)
    • The device emits supersound to clean delicate instruments. (Thiết bị phát ra siêu âm để làm sạch các dụng cụ tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supersound technology": công nghệ siêu âm.
    • Supersound technology is widely used in medical imaging. (Công nghệ siêu âm được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultrasound (n): siêu âm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Ultrasound is a common prenatal test. (Siêu âm một xét nghiệm tiền sản phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultrasonic sound: âm thanh siêu âm.
  • High-frequency sound: âm thanh tần số cao.
supersound

A doctor uses supersound to examine a patient's abdomen.

danh từ
  1. siêu âm