superspirituality
/,sju:pə,spiritju'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Siêu linh hồn, siêu tâm linh: Một trạng thái, khái niệm hoặc phẩm chất tâm linh được cho là vượt trội hơn, cao cấp hơn hoặc vượt xa mức độ tâm linh thông thường hoặc phổ biến. Nó thường hàm ý một sự siêu việt về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some philosophical traditions discuss the idea of a superspirituality that transcends individual consciousness. (Một số truyền thống triết học thảo luận về ý tưởng một siêu linh hồn vượt lên trên ý thức cá nhân.)
- The guru was revered for his alleged superspirituality and connection to the divine. (Vị đạo sư được tôn kính vì siêu tâm linh được cho là có và sự kết nối với thần thánh của ông.)
- The book explores the path to achieving superspirituality through intense meditation. (Cuốn sách khám phá con đường đạt được siêu tâm linh thông qua thiền định sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to aspire to superspirituality": khao khát đạt tới siêu tâm linh.
- Many mystics throughout history have aspired to superspirituality. (Nhiều nhà thần bí học trong suốt lịch sử đã khao khát đạt tới siêu tâm linh.)
"a state of superspirituality": một trạng thái của siêu tâm linh.
- The retreat aims to guide participants toward a state of superspirituality. (Khóa tu này nhằm hướng dẫn người tham gia tiến tới một trạng thái siêu tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Superspiritual (adj): thuộc về siêu linh hồn, có tính siêu tâm linh.
- They claimed to have a superspiritual experience. (Họ tuyên bố đã có một trải nghiệm siêu tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
- Transcendent spirituality: tâm linh siêu việt.
- Ultimate spirituality: tâm linh tối thượng.
- Hyper-spirituality: siêu tâm linh (cách diễn đạt khác).
Từ trái nghĩa
- Materialism: chủ nghĩa duy vật.
- Profanity: sự phàm tục.
- Mundanity: tính chất tầm thường, trần tục.
danh từ
- siêu linh hồn, siêu tâm linh