superstate

/'sju:pəsteit/
Học thuật
Thân thiện
superstate

A superstate maintains control over several smaller nations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một quốc gia hoặc thực thể chính trị cực kỳ lớn hùng mạnh, được hình thành từ việc hợp nhất nhiều quốc gia hoặc khu vực riêng lẻ dưới một chính quyền trung ương duy nhất, thường quyền lực ảnh hưởng vượt trội so với các quốc gia thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some political theorists argue that the European Union could evolve into a superstate. (Một số nhà lý luận chính trị cho rằng Liên minh Châu Âu có thể phát triển thành một siêu quốc gia.)
    • The fear of a bureaucratic superstate controlling everything is a common theme in dystopian novels. (Nỗi sợ về một siêu quốc gia quan liêu kiểm soát mọi thứ chủ đề phổ biến trong các tiểu thuyết phản địa đàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The concept of a superstate": Khái niệm về một siêu quốc gia.

    • The concept of a superstate challenges traditional ideas of national sovereignty. (Khái niệm siêu quốc gia thách thức những quan niệm truyền thống về chủ quyền quốc gia.)
  • "To form/forge a superstate": Hình thành/rèn đúc nên một siêu quốc gia.

    • The treaty aimed to forge an economic superstate from the participating nations. (Hiệp ước nhằm mục đích rèn đúc một siêu quốc gia kinh tế từ các quốc gia tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Supranational (adj): Siêu quốc gia (tính từ, mô tả tổ chức hoặc quyền lực vượt trên phạm vi một quốc gia).

    • The EU is a supranational entity with its own laws. (EU một thực thể siêu quốc gia với luật lệ riêng.)
  • Federation (n): Liên bang (một nhóm các bang/các bang chính phủ trung ương nhưng các đơn vị thành viên vẫn giữ một số quyền tự trị).

  • Empire (n): Đế chế (một nhóm các vùng lãnh thổ hoặc quốc gia rộng lớn dưới quyền cai trị của một quốc gia hoặc hoàng đế duy nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Megastate: Siêu quốc gia (nhấn mạnh quy mô cực lớn).
  • Hyperpower: Siêu cường (nhấn mạnh sức mạnh ảnh hưởng áp đảo toàn cầu).
Từ trái nghĩa
  • Microstate: Vi quốc gia (một quốc gia rất nhỏ về diện tích dân số).
  • Sovereign state: Quốc gia chủ quyền (một quốc gia độc lập, tự quản).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "superstate" thường mang sắc thái học thuật, chính trị hoặc giả tưởng. có thể được dùng với nghĩa trung lập để mô tả một khái niệm chính trị, nhưng cũng thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự kiểm soát tập trung quá mức, quan liêu xâm phạm chủ quyền.
  • Không nên nhầm lẫn với "superpower" (siêu cường), vốn chỉ một quốc gia riêng lẻ sức mạnh ảnh hưởng toàn cầu đặc biệt ( dụ: Hoa Kỳ). Một "superstate" sự hợp nhất của nhiều quốc gia.
superstate

A superstate maintains control over several smaller nations.

danh từ
  1. nước thống trị (các nước khác)