superstitieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) mê tín: Diễn tả hành động được thực hiện dựa trên niềm tin mê tín, dị đoan, hoặc tuân theo các nghi thức, điềm báo mà không có cơ sở khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il évite superstitieusement de passer sous une échelle. (Anh ấy tránh đi dưới một cái thang một cách mê tín.)
- Elle touche du bois superstitieusement après avoir fait cette déclaration. (Cô ấy gõ vào gỗ một cách mê tín sau khi đưa ra tuyên bố đó.)
- Croire superstitieusement aux amulettes. (Tin vào bùa một cách mê tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir superstitieusement": Hành động một cách mê tín.
- Il agit superstitieusement dès qu'il s'agit de son équipe de football. (Anh ta hành động một cách mê tín mỗi khi liên quan đến đội bóng của mình.)
- "Observer superstitieusement un rituel": Tuân thủ một nghi thức một cách mê tín.
- Avant chaque match, il observe superstitieusement le même rituel. (Trước mỗi trận đấu, anh ấy đều tuân thủ cùng một nghi thức một cách mê tín.)
Biến thể và từ gần giống
- Superstitieux / Superstitieuse (tính từ): mê tín.
- Une personne superstitieuse. (Một người mê tín.)
- Superstition (danh từ): sự mê tín, điều mê tín.
- C'est une vieille superstition. (Đó là một điều mê tín cũ kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Irrationnellement: một cách phi lý trí, vô lý.
- Naïvement: một cách ngây thơ, cả tin (trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
- Rationnellement: một cách hợp lý, có lý trí.
- Scientifiquement: một cách khoa học.
- Logiquement: một cách logic.
phó từ
- (một cách) mê tín
- Croire superstitieusement aux amulettestin bùa một cách mê tín