superstition

/,sju:pə'stiʃn/
Học thuật
Thân thiện
superstition

Une personne évite de passer sous une échelle par superstition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mê tín: Niềm tin vào những điều không có cơ sở khoa học, thường liên quan đến may rủi, điềm báo hoặc ma thuật.
    • Sự dị đoan: Tập hợp những quan niệm, hành vi dựa trên niềm tin mê tín, thường được truyền lại trong văn hóa dân gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Exploiter la superstition de la masse. (Lợi dụng sự mê tín của quần chúng.)
    • La superstition des diplômes. (Sự mê tín bằng cấp.)
    • La superstition du chiffre 13. (Sự dị đoan về con số 13.)
    • Beaucoup de gens ont des superstitions concernant les chats noirs. (Nhiều người những điều mê tín liên quan đến mèo đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à la superstition": Bị chi phối bởi sự mê tín.

    • Il est en proie à la superstition et ne sort jamais un vendredi 13. (Anh ta bị chi phối bởi sự mê tín không bao giờ ra ngoài vào thứ Sáu ngày 13.)
  • "Tomber dans la superstition": Rơi vào mê tín dị đoan.

    • Il faut éduquer les gens pour qu'ils ne tombent pas dans la superstition. (Cần giáo dục mọi người để họ không rơi vào mê tín dị đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Superstitieux / Superstitieuse (tính từ): tính mê tín.

    • Une personne superstitieuse. (Một người mê tín.)
  • Superstitieusement (trạng từ): một cách mê tín.

    • Il agit superstitieusement. (Anh ta hành động một cách mê tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Croyance irrationnelle: Niềm tin phi lý.
  • Préjugé: Thành kiến, định kiến (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir une superstition à propos de...: Có một điều mê tín về...

    • Elle a une superstition à propos des miroirs brisés. ( ấy có một điều mê tín về gương vỡ.)
  • Être sujet à la superstition: Dễ bị ảnh hưởng bởi sự mê tín.

    • Les joueurs sont souvent sujets à la superstition. (Những người chơi cược thường dễ bị ảnh hưởng bởi sự mê tín.)
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans la superstition: Sống trong mê tín.

    • Ce village vit encore dans la superstition. (Ngôi làng này vẫn sống trong mê tín.)
  • Se débarrasser de ses superstitions: Từ bỏ những điều mê tín của mình.

    • Il a décidé de se débarrasser de ses superstitions. (Anh ấy đã quyết định từ bỏ những điều mê tín của mình.)
superstition

Une personne évite de passer sous une échelle par superstition.

danh từ giống cái
  1. sự mê tín, sự dị đoan
    • Exploiter la superstition de la masse
      lợi dụng sự mê tín của quần chúng
    • La superstition des diplômes
      sự mê tín bằng cấp
    • La superstition du chiffre 13
      sự dị đoan về con số 13

Từ có nhắc đến "superstition"