superstrat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tầng trên: Chỉ một ngôn ngữ hoặc các yếu tố ngôn ngữ có ảnh hưởng và được áp đặt lên một ngôn ngữ bản địa đã có sẵn, thường là do sự xâm lược, thống trị chính trị hoặc ảnh hưởng văn hóa của một cộng đồng mới. Ngôn ngữ "tầng trên" thường không thay thế hoàn toàn mà để lại dấu ấn trên ngôn ngữ bản địa (gọi là "tầng dưới" - substrat).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le français a servi de superstrat à plusieurs langues après la colonisation. (Tiếng Pháp đã đóng vai trò là tầng trên đối với một số ngôn ngữ sau thời kỳ thuộc địa.)
- Les linguistes étudient l'influence du superstrat normand sur la langue anglaise. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ảnh hưởng của tầng trên Norman lên tiếng Anh.)
- La distinction entre superstrat et substrat est importante en linguistique historique. (Sự phân biệt giữa tầng trên và tầng dưới rất quan trọng trong ngôn ngữ học lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langue de superstrat": ngôn ngữ tầng trên.
- Le latin fut une langue de superstrat dans de nombreuses régions d'Europe. (Tiếng Latinh từng là một ngôn ngữ tầng trên ở nhiều vùng của châu Âu.)
"Effet de superstrat": hiệu ứng/ảnh hưởng của tầng trên.
- On observe un effet de superstrat dans le vocabulaire administratif. (Người ta quan sát thấy ảnh hưởng của tầng trên trong từ vựng hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Substrat (danh từ giống đực, ngôn ngữ học): Tầng dưới, chỉ ngôn ngữ bản địa bị ảnh hưởng bởi một ngôn ngữ mới xâm nhập.
- Adstrat (danh từ giống đực, ngôn ngữ học): Tầng bên, chỉ sự ảnh hưởng song song giữa hai ngôn ngữ tiếp xúc mà không có quan hệ thống trị rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Langue dominante: ngôn ngữ thống trị (trong ngữ cảnh tiếp xúc ngôn ngữ).
- Langue d'apport: ngôn ngữ du nhập (nhấn mạnh đến nguồn gốc).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đặc thù cho thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Thuật ngữ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tầng trên