superstratum

/,sju:pə'streitəm/
Học thuật
Thân thiện
superstratum

A layer of fertile superstratum covers the rocky ground below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Địa , Địa chất) Tầng trên, lớp trên, vỉa trên: Chỉ một lớp đất, đá hoặc vật chất nằm phía trên một lớp khác.
    • (Ngôn ngữ học) Siêu tầng ngôn ngữ: Chỉ ngôn ngữ của một nhóm người xâm lược hoặc thống trị đến sau, được áp đặt lên một cộng đồng bản địa ảnh hưởng, đóng góp các đặc điểm vào ngôn ngữ của cộng đồng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa chất):
    • The geologist identified a distinct superstratum of volcanic ash overlying the sedimentary rock. (Nhà địa chất học đã xác định một tầng trên riêng biệt gồm tro núi lửa phủ lên lớp đá trầm tích.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • The Norman French superstratum had a profound impact on the vocabulary and structure of English. (Siêu tầng ngôn ngữ Norman Pháp đã ảnh hưởng sâu sắc đến từ vựng cấu trúc của tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, superstratum thường được phân tích trong mối quan hệ với substratum (tầng ngôn ngữ bản địa bên dưới) adstratum (tầng ngôn ngữ bên cạnh ảnh hưởng ngang hàng). mô tả hiện tượng một ngôn ngữ uy thế chính trị hoặc văn hóa để lại dấu ấn lên một ngôn ngữ bản địa.
    • The study focuses on the superstratum influence of Latin on the local dialects. (Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng siêu tầng của tiếng Latin lên các phương ngữ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Superstrata (n): Dạng số nhiều của "superstratum".
  • Superstrate (n): Một biến thể khác, cùng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ học.
  • Superstratal (adj): Thuộc về hoặc tính chất của một superstratum.
    • The superstratal effects are evident in the phonology. (Các hiệu ứng thuộc siêu tầng rõ ràng trong ngữ âm học.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlying layer (n): Lớp phủ trên (nghĩa địa chất).
  • Dominant language layer (n): Tầng ngôn ngữ thống trị (nghĩa ngôn ngữ học).
  • Superimposed stratum (n): Tầng được đặt chồng lên.
Từ trái nghĩa
  • Substratum (n): Tầng dưới (địa chất); Tầng ngôn ngữ bản địa (ngôn ngữ học).
Lưu ý sử dụng
  • Superstratum một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về địa chất ngôn ngữ học. Trong ngôn ngữ học, thường xuất hiện trong các phân tích về sự thay đổi tiếp xúc ngôn ngữ.
superstratum

A layer of fertile superstratum covers the rocky ground below.

danh từ, số nhiều superstrata
  1. (địa ,địa chất) tầng trên, vỉa trên