superstruction

/'sju:pə,strʌktʃə/ Cách viết khác : (superstruction) /'sju:pə,strʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
superstruction

A tall building features a modern superstruction on its rooftop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phầntrên, tầngtrên: Chỉ phần kiến trúc hoặc cấu trúc được xây dựng trên một phần nền, móng hoặc cấu trúc cơ bản đã sẵn.
    • Kiến trúc thượng tầng: Trong ngữ cảnh kiến trúc xây dựng, từ này có thể chỉ toàn bộ phần công trình được dựng lên trên nền móng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superstruction of the ancient temple was built with marble. (Kiến trúc thượng tầng của ngôi đền cổ được xây bằng đá cẩm thạch.)
    • Engineers are inspecting the bridge's superstruction for any damage. (Các kỹ sư đang kiểm tra phần kết cấu phía trên của cây cầu để tìm hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legal superstruction": Có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ hệ thống luật pháp, quy tắc phức tạp được xây dựng dựa trên những nguyên tắc cơ bản.
    • The new regulations added a complex superstruction to the existing tax code. (Các quy định mới đã thêm vào một kiến trúc thượng tầng phức tạp cho bộ luật thuế hiện hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Superstructure (n): Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa phần cấu trúc phía trên, kiến trúc thượng tầng.
    • The ship's superstructure was painted white. (Phần thượng tầng của con tàu được sơn màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Superstructure: Kiến trúc thượng tầng, phần trên.
  • Upper structure: Cấu trúc phía trên.
Lưu ý
  • "Superstruction" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "superstructure" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về kiến trúc, xây dựng, hàng hải hoặc trong các phân tích xã hội học (theo nghĩa ẩn dụ, như "kiến trúc thượng tầng" của xã hội).
superstruction

A tall building features a modern superstruction on its rooftop.

danh từ
  1. phầntrên, tầngtrên
  2. kiến trúc thượng tầng