superstructure

/'sju:pə,strʌktʃə/ Cách viết khác : (superstruction) /'sju:pə,strʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
superstructure

The ship's superstructure gleams white in the midday sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến trúc thượng tầng: Trong lý thuyết xã hội (đặc biệt chủ nghĩa Marx), đây toàn bộ các hình thái ý thức xã hội (như văn hóa, thể chế, quyền lực chính trị, hệ tư tưởng) được xây dựng trên cơ sở hạ tầng kinh tế.
    • Phần kết cấutrên, tầngtrên: Cấu trúc được xây dựng trên một phần nền móng hoặc cấu trúc cơ bản khác. Trong kiến trúc xây dựng, đây phần chính của một công trình nằm trên móng. Trong đóng tàu, đây phần cấu trúc của con tàu nằm trên boong chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc thượng tầng):

    • According to Marxist theory, law and politics are part of the superstructure. (Theo lý thuyết Marx, luật pháp chính trị một phần của kiến trúc thượng tầng.)
    • Changes in the economic base will eventually lead to changes in the superstructure. (Những thay đổi trong cơ sở hạ tầng kinh tế cuối cùng sẽ dẫn đến thay đổi trong kiến trúc thượng tầng.)
  • Danh từ (Phần kết cấutrên):

    • The ship's superstructure was painted white. (Phần thượng tầng của con tàu được sơn màu trắng.)
    • The bridge's superstructure is supported by massive piers. (Phần kết cấu phía trên của cây cầu được đỡ bởi những trụ cột lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ideological superstructure": Kiến trúc thượng tầng tư tưởng, thường dùng trong phân tích xã hội học triết học để chỉ hệ thống tư tưởng, giá trị niềm tin thống trị trong một xã hội.
    • The media is often seen as a key component of the ideological superstructure. (Truyền thông thường được xem như một thành phần then chốt của kiến trúc thượng tầng tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superstructural (tính từ): (thuộc về) kiến trúc thượng tầng, (thuộc về) phần kết cấu trên.
    • Superstructural elements of the building. (Các yếu tố thuộc phần kết cấu trên của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper structure: Kết cấu phía trên (nghĩa vật ).
  • Superimposed structure: Cấu trúc được đặt chồng lên.
Từ trái nghĩa
  • Infrastructure: Cơ sở hạ tầng (nghĩa kinh tế-xã hội); kết cấu hạ tầng, phần kết cấu dưới (nghĩa vật ).
  • Substructure: Phần kết cấu móng, nền, phần dưới.
superstructure

The ship's superstructure gleams white in the midday sun.

danh từ
  1. phầntrên, tầngtrên
  2. kiến trúc thượng tầng

Từ có nhắc đến "superstructure"