superstructure

/'sju:pə,strʌktʃə/ Cách viết khác : (superstruction) /'sju:pə,strʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
superstructure

Une superstructure est construite au-dessus des voies ferrées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kiến trúc thượng tầng: Trongthuyết xã hội học chủ nghĩa Marx, đâytoàn bộ các hình thái ý thức xã hội (như chính trị, pháp luật, đạo đức, triết học, nghệ thuật, tôn giáo) các thiết chế tương ứng, được hình thành trên cơ sở hạ tầng kinh tế.
    • Công trình trên mặt: Trong ngành đường sắt, chỉ phần công trình xây dựng trên mặt đất hoặc trên nền móng, như đường ray, tà vẹt, hệ thống tín hiệu.
    • Thượng tầng: Trong ngành hàng hải, chỉ phần cấu trúc của con tàu nằm trên boong chính, như buồng lái, cabin, ống khói.
Ví dụ sử dụng
  • Kiến trúc thượng tầng:

    • La superstructure juridique reflète les rapports de production. (Kiến trúc thượng tầng phápphản ánh các quan hệ sản xuất.)
    • La philosophie fait partie de la superstructure. (Triết họcmột bộ phận của kiến trúc thượng tầng.)
  • Công trình trên mặt (đường sắt):

    • L'entretien de la superstructure de la voie est essentiel pour la sécurité. (Việc bảo trì công trình trên mặt đường ray là thiết yếu cho an toàn.)
  • Thượng tầng (hàng hải):

    • La superstructure du navire a été endommagée pendant la tempête. (Thượng tầng của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superstructure idéologique": Kiến trúc thượng tầng tư tưởng, chỉ hệ thống các tư tưởng, quan điểm thống trị trong một xã hội.
    • L'État est un élément clé de la superstructure idéologique. (Nhà nướcmột yếu tố then chốt của kiến trúc thượng tầng tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrastructure (n. fém): Hạ tầng cơ sở, cơ sở hạ tầng. Đâytừ thường được đối lập với "superstructure" trong cả ngữ cảnh xã hội học kỹ thuật.
    • Les infrastructures économiques déterminent la superstructure. (Cơ sở hạ tầng kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc thượng tầng: (Trong ngữ cảnh xã hội học) Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột thuật ngữ chuyên môn.
  • Công trình trên mặt: Ouvrages de superfície (công trình mặt bằng).
  • Thượng tầng: Oeuvres mortes (thân tàu trên mớn nước, thuật ngữ hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

superstructure

Une superstructure est construite au-dessus des voies ferrées.

danh từ giống cái
  1. kiến trúc thượng tầng
    • La superstructure d'une société
      kiến trúc thượng tầng của một xã hội
  2. (đường sắt) công trình trên mặt
    • Les superstructure d'une voie de chemin de fer
      những công trình trên mặt đường sắt
  3. (hàng hải) thượng tầng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "superstructure"