supersubstantial

/'sju:pəsəb'stænʃəl/
Học thuật
Thân thiện
supersubstantial

A philosopher contemplates the supersubstantial nature of light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu thực thể: Thuộc về hoặc liên quan đến một thực tại vượt lên trên hoặc tồn tại độc lập với thế giới vật chất hữu hình. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, thần học hoặc siêu hình học để mô tả bản chất của cái tuyệt đối, của Thượng đế, hoặc của các nguyên tối cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Philosophers have long debated the nature of supersubstantial reality. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về bản chất của thực tại siêu thực thể.)
    • In some theological texts, God is described as a supersubstantial being. (Trong một số văn bản thần học, Thượng đế được mô tả như một thực thể siêu thực thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supersubstantial essence": bản chất siêu thực thể.

    • The quest is to understand the supersubstantial essence behind all phenomena. (Mục đích để hiểu bản chất siêu thực thể đằng sau mọi hiện tượng.)
  • "supersubstantial principle": nguyên siêu thực thể.

    • Many ancient philosophies are built upon a single supersubstantial principle. (Nhiều triết học cổ đại được xây dựng dựa trên một nguyên siêu thực thể duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersubstantiality (danh từ): tính siêu thực thể.
    • The concept of supersubstantiality is central to his argument. (Khái niệm tính siêu thực thể trung tâm trong lập luận của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Transcendent: siêu việt (nhấn mạnh việc vượt lên trên phạm vi kinh nghiệm thông thường).
  • Metaphysical: siêu hình (liên quan đến những nguyên cơ bản nằm ngoài thế giới vật ).
Từ trái nghĩa
  • Material: vật chất.
  • Substantial: () thực thể, hữu hình.
supersubstantial

A philosopher contemplates the supersubstantial nature of light.

tính từ
  1. siêu thực thể