supersubtlety
/,sju:pə'sʌtlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá tinh vi, sự quá tinh tế, sự quá tế nhị: Chỉ một mức độ tinh vi, phức tạp hoặc tế nhị đến mức cực đoan, thường khó nhận biết hoặc hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supersubtlety of the legal argument made it difficult for the jury to follow. (Sự quá tinh vi của lập luận pháp lý khiến bồi thẩm đoàn khó theo dõi.)
- He was lost in the supersubtlety of the philosophical debate. (Anh ấy bị lạc trong sự quá tế nhị của cuộc tranh luận triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be lost in supersubtlety": bị lạc trong sự quá phức tạp, quá tinh vi.
- The discussion became so abstract that it was lost in supersubtlety. (Cuộc thảo luận trở nên quá trừu tượng đến mức bị lạc trong sự quá tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Supersubtle (tính từ): quá tinh vi, quá tế nhị.
- His supersubtle distinctions were often missed by his audience. (Những sự phân biệt quá tinh vi của anh ấy thường bị thính giả bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive subtlety: sự tinh vi quá mức.
- Over-refinement: sự tinh tế/quá cầu kỳ.
- Extreme nuance: sắc thái cực kỳ tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản.
- Obviousness: sự hiển nhiên, rõ ràng.
- Bluntness: sự thẳng thắn, không tế nhị.
danh từ
- sự quá tinh vi, sự quá tinh tế, sự quá tế nhị