supertanker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở dầu siêu lớn: "supertanker" dùng để chỉ một loại tàu chở dầu thuộc lớp lớn nhất, kích thước khả năng chuyên chở vượt trội so với các tàu chở dầu thông thường. Những tàu này thường được thiết kế để vận chuyển khối lượng dầu thô hoặc các sản phẩm dầu mỏ rất lớn qua các đại dương.
dụ sử dụng
  • (Chiếc tàu chở dầu siêu lớn có thể chở hơn hai triệu thùng dầu thô trong một chuyến đi duy nhất.)
  • (Các nhà hoạt động môi trường lo ngại về nguy tràn dầu từ một vụ tai nạn của tàu chở dầu siêu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supertanker" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải công nghiệp dầu khí, nhấn mạnh kích thước khổng lồ tầm quan trọng kinh tế của loại tàu này.
    • The construction of a new supertanker requires years of planning and billions of dollars. (Việc đóng một chiếc tàu chở dầu siêu lớn mới đòi hỏi nhiều năm lập kế hoạch hàng tỷ đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanker (danh từ): tàu chở dầu nói chung, nhỏ hơn so với supertanker.
    • A standard tanker can carry around 500,000 barrels of oil. (Một tàu chở dầu tiêu chuẩn có thể chở khoảng 500.000 thùng dầu.)
  • Oil tanker (danh từ): tàu chở dầu, thuật ngữ chung hơn.
    • The oil tanker docked at the port for unloading. (Tàu chở dầu đã cập cảng để dỡ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Very large crude carrier (VLCC): tàu chở dầu thô rất lớn, một thuật ngữ kỹ thuật tương đương với "supertanker".
  • Ultra-large crude carrier (ULCC): tàu chở dầu thô siêu lớn, thậm chí còn lớn hơn VLCC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "supertanker", nhưng có thể dùng các động từ như "to operate a supertanker" (vận hành tàu chở dầu siêu lớn) hoặc "to charter a supertanker" (thuê tàu chở dầu siêu lớn).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a supertanker turning around": thành ngữ so sánh, dùng để mô tả một quá trình thay đổi chậm chạp khó khăn, giống như việc xoay hướng một chiếc tàu chở dầu siêu lớn.
    • Changing the company's strategy is like turning a supertanker around; it takes time and effort. (Thay đổi chiến lược của công ty giống như xoay hướng một chiếc tàu chở dầu siêu lớn; cần thời gian nỗ lực.)
supertanker
A supertanker sails slowly across the calm blue ocean.