supertanker

Học thuật
Thân thiện
supertanker

Un supertanker traverse l'océan Atlantique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu chở dầu lớn: Một loại tàu biển kích thước rất lớn, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển một khối lượng dầu thô khổng lồ trên các đại dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le supertanker a quitté le port chargé de pétrole brut. (Chiếc tàu chở dầu lớn đã rời cảng với đầy dầu thô.)
    • Un supertanker peut transporter des centaines de milliers de tonnes de pétrole. (Một tàu chở dầu lớn có thể chở hàng trăm nghìn tấn dầu.)
    • L'accident du supertanker a causé une marée noire catastrophique. (Vụ tai nạn của tàu chở dầu lớn đã gây ra một thảm họa tràn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hàng hải, vận tải biển, công nghiệp dầu khí tin tức về môi trường (đặc biệt liên quan đến sự cố tràn dầu).
Biến thể từ liên quan
  • Pétrolier (danh từ giống đực): Tàu chở dầu (nghĩa chung, có thể chỉ các tàu cỡ nhỏ hoặc vừa).
  • Navire-citerne (danh từ giống đực): Tàu chở chất lỏng (nghĩa rộng hơn, có thể chở dầu hoặc các chất lỏng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Méga-pétrolier: Tàu chở dầu siêu lớn (nhấn mạnh hơn nữa về kích cỡ).
  • Pétrolier géant: Tàu chở dầu khổng lồ.
Lưu ý
  • "Supertanker" là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt để chỉ những tàu chở dầu trọng tải rất lớn (thường trên 200.000 tấn). Từ tiếng Pháp thuần túy tương đương là "pétrolier géant".
supertanker

Un supertanker traverse l'océan Atlantique.

danh từ giống đực
  1. tàu chở dầu lớn