supertax

/'sju:pətæks/
Học thuật
Thân thiện
supertax

A business owner reviews a document showing a supertax calculation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế phụ, thuế siêu lợi tức: Một loại thuế bổ sung được đánh vào một phần thu nhập đã chịu thuế thông thường, thường áp dụng cho các mức thu nhập rất cao. Đây một hình thức thuế lũy tiến nhằm tăng nguồn thu ngân sách từ những cá nhân hoặc tổ chức thu nhập lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government introduced a supertax on annual incomes over one million dollars. (Chính phủ đã áp dụng một mức thuế phụ đối với thu nhập hàng năm trên một triệu đô la.)
    • Critics argue that the supertax could discourage investment. (Các nhà phê bình cho rằng thuế siêu lợi tức có thể làm giảm động lực đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To levy/impose a supertax": Đánh/áp đặt một khoản thuế phụ.

    • The new administration plans to impose a supertax on windfall profits. (Chính quyền mới kế hoạch đánh thuế phụ vào lợi nhuận bất thường.)
  • "To be subject to supertax": Phải chịu thuế phụ.

    • High-earning corporations are subject to supertax. (Các tập đoàn thu nhập cao phải chịu thuế siêu lợi tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Surtax (n): Thuế phụ, thuế đánh thêm. Đây một từ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "supertax" trong nhiều ngữ cảnh.
    • A surtax was applied to luxury goods. (Một loại thuế phụ được áp dụng cho hàng hóa xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Additional tax: Thuế bổ sung.
  • Surtax: Thuế phụ, thuế đánh thêm.
  • Progressive tax: Thuế lũy tiến (chỉ chung chính sách thuế đánh tỷ lệ cao hơn vào thu nhập cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "supertax").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supertax").

supertax

A business owner reviews a document showing a supertax calculation.

danh từ
  1. thuế phụ
  2. thuế siêu lợi tức

Từ đồng nghĩa