surtax

/'sə:tæks/
ngoại động từ
  1. thuế phụ
  2. thuế lợi tức luỹ tiến
ngoại động từ
  1. đánh thuế phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "surtax"

surtax
A customer pays a surtax on a luxury watch purchase.