surtax
/'sə:tæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuế phụ, thuế bổ sung: Một loại thuế được đánh thêm vào một loại thuế thông thường hoặc đánh thêm trên một phần thu nhập đã bị đánh thuế. Nó thường là thuế lũy tiến, áp dụng cho các mức thu nhập hoặc giá trị hàng hóa vượt quá một ngưỡng nhất định.
Ngoại động từ:
- Đánh thuế phụ, áp thuế bổ sung: Hành động của chính phủ hoặc cơ quan thuế trong việc áp đặt một mức thuế phụ lên một khoản thu nhập hoặc một loại hàng hóa, dịch vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government imposed a 10% surtax on annual incomes over $1 million. (Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế phụ 10% trên thu nhập hàng năm trên 1 triệu đô la.)
- This new surtax is intended to fund public healthcare. (Khoản thuế bổ sung mới này nhằm mục đích tài trợ cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.)
Ngoại động từ:
- The proposal is to surtax luxury vehicles. (Đề xuất là đánh thuế phụ lên các phương tiện sang trọng.)
- Investments in that sector could be surtaxed. (Các khoản đầu tư vào lĩnh vực đó có thể bị đánh thuế bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Income surtax": Thuế phụ thu nhập, thường áp dụng lũy tiến trên phần thu nhập vượt ngưỡng.
- The income surtax only affects the top 5% of earners. (Thuế phụ thu nhập chỉ ảnh hưởng đến 5% người có thu nhập cao nhất.)
"To be subject to a surtax": Phải chịu một khoản thuế phụ.
- Imported goods may be subject to a surtax. (Hàng hóa nhập khẩu có thể phải chịu một khoản thuế phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Surtaxable (adj): Có thể bị đánh thuế phụ.
- Not all income is surtaxable. (Không phải tất cả thu nhập đều có thể bị đánh thuế phụ.)
Surtaxation (n): Sự đánh thuế phụ, hệ thống thuế phụ.
- The surtaxation policy is under review. (Chính sách sự đánh thuế phụ đang được xem xét lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Additional tax (thuế bổ sung), extra tax (thuế thêm), supertax (thuế siêu lợi tức).
- Động từ: To levy an extra tax (đánh một khoản thuế thêm), to impose an additional tax (áp đặt một khoản thuế bổ sung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn đạt trực tiếp là "to surtax" hoặc "to impose a surtax on").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "surtax").
ngoại động từ
- thuế phụ
- thuế lợi tức luỹ tiến
ngoại động từ
- đánh thuế phụ