supertemporal
/,sju:pə'tempərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về siêu thời gian, vượt lên trên thời gian: Chỉ những gì tồn tại ngoài hoặc vượt ra khỏi phạm trù thời gian thông thường, không bị chi phối bởi các quy luật thời gian.
- (Giải phẫu học) Ở trên vùng thái dương: Chỉ vị trí nằm phía trên xương thái dương của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
Ý nghĩa triết học / siêu hình:
- Many philosophers argue that mathematical truths are supertemporal. (Nhiều triết gia cho rằng các chân lý toán học mang tính siêu thời gian.)
- The concept of a divine being is often described as supertemporal. (Khái niệm về một đấng thần linh thường được mô tả là siêu thời gian.)
Ý nghĩa giải phẫu học:
- The supertemporal region of the skull was examined in the study. (Vùng trên thái dương của hộp sọ đã được kiểm tra trong nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Supertemporal reality": thực tại siêu thời gian.
- Some spiritual traditions believe in a supertemporal reality beyond our physical world. (Một số truyền thống tâm linh tin vào một thực tại siêu thời gian vượt ra ngoài thế giới vật chất của chúng ta.)
"Supertemporal fascia": mạc trên thái dương (thuật ngữ giải phẫu).
- The surgeon carefully dissected the supertemporal fascia. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận bóc tách mạc trên thái dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Supratemporal (adj): (giải phẫu) trên thái dương. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành trong giải phẫu.
- Atemporal (adj): phi thời gian, không liên quan đến thời gian.
- Extratemporal (adj): (giải phẫu) ngoài thái dương; (ý nghĩa khác) ngoài thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Transcendent: siêu việt, vượt lên trên.
- Timeless: vĩnh hằng, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
- Supratemporal: (trong giải phẫu) trên thái dương.
Lưu ý
Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, thần học, siêu hình học hoặc giải phẫu học. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó rất hiếm khi xuất hiện. Cần phân biệt rõ hai nghĩa dựa trên ngữ cảnh: nghĩa triết học (siêu thời gian) và nghĩa giải phẫu (trên thái dương).
tính từ
- (giải phẫu) trên thái dương
- siêu thời gian