superterrestrial
/,sju:pəti'restriəl/ Cách viết khác : (superterrene) /,sju:pəte'ri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trên trái đất, ở trên mặt đất: Mô tả một thứ gì đó tồn tại, diễn ra hoặc có nguồn gốc từ khu vực phía trên bề mặt trái đất. Từ này thường mang sắc thái học thuật hoặc văn chương, dùng để chỉ những gì thuộc về không gian bên trên so với mặt đất mà chúng ta đứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient myth spoke of superterrestrial beings living in the clouds. (Thần thoại cổ xưa kể về những sinh vật siêu phàm sống trên các đám mây.)
- Scientists are interested in superterrestrial phenomena like atmospheric lightning. (Các nhà khoa học quan tâm đến các hiện tượng trên không như sét trong khí quyển.)
- His thoughts often drifted to superterrestrial realms, far from earthly concerns. (Tâm trí anh ấy thường bay bổng đến những lĩnh vực siêu phàm, xa rời những lo toan trần thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương/triết học: Thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những ý tưởng, cảm xúc hoặc thực thể siêu việt, vượt lên trên những gì tầm thường, trần tục.
- The poet described love as a superterrestrial force. (Nhà thơ miêu tả tình yêu như một sức mạnh siêu phàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Superterrene (tính từ): Một biến thể cách viết khác, đồng nghĩa với "superterrestrial".
- Extraterrestrial (tính từ/danh từ): Ngoài hành tinh. (Lưu ý: Từ này khác biệt, chỉ những thứ đến từ bên ngoài trái đất, không phải chỉ ở phía trên bề mặt trái đất).
- Celestial (tính từ): Thuộc về bầu trời, thiên thể.
- Atmospheric (tính từ): Thuộc về khí quyển.
Từ đồng nghĩa
- Aboveground: Ở trên mặt đất.
- Overhead: Ở phía trên đầu.
- Supra-terrestrial: (Ít dùng) Ở trên trái đất.
Từ trái nghĩa
- Subterrestrial: Ở dưới mặt đất.
- Underground: Dưới lòng đất.
- Terrestrial: Thuộc về trái đất, trên mặt đất (nghĩa thông thường).
tính từ
- ở trên trái đất, ở trên mặt đất