supertitle
Định nghĩa
Danh từ: Supertitle (thường dùng ở số nhiều: supertitles) là bản dịch lời của một vở opera (hoặc tác phẩm hợp xướng) nước ngoài, được chiếu lên màn hình phía trên sân khấu để khán giả có thể đọc và hiểu nội dung.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hát opera đã lắp một màn hình cho các supertitle để giúp khán giả theo dõi cốt truyện.)
- (Trong suốt buổi biểu diễn, các supertitle được chiếu bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Supertitles thường được dùng cho các vở opera bằng tiếng Ý, Đức, Pháp, hoặc các ngôn ngữ khác mà khán giả không thông thạo, nhằm tăng khả năng tiếp cận và thưởng thức nghệ thuật.
- The supertitles were synchronized perfectly with the singers' performance. (Các supertitle được đồng bộ hoàn hảo với phần trình diễn của các ca sĩ.)
- Trong một số bối cảnh, có thể thay thế cho , một thuật ngữ tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Surtitle (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với , thường được dùng thay thế trong tiếng Anh Anh.
- Subtitle (danh từ): bản dịch lời thoại hoặc lời bài hát được hiển thị ở cuối màn hình (trong phim ảnh), khác với ở vị trí (dưới thay vì trên) và ngữ cảnh (phim thay vì sân khấu).
Từ đồng nghĩa
- Surtitle: (xem ở trên).
- Bản dịch chiếu trên sân khấu: cụm từ mô tả chức năng của .
Các cụm từ liên quan
- Project supertitles: chiếu supertitle.
- The company decided to project supertitles to make the opera accessible to a wider audience. (Công ty quyết định chiếu supertitle để làm cho vở opera dễ tiếp cận hơn với nhiều khán giả hơn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ supertitle.