spiritedly

spiritedly

The puppy runs spiritedly across the grassy park.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mạnh mẽ, đầy sức sống, hoặc với tinh thần hăng hái, nhiệt tình. Từ này mô tả hành động được thực hiện với năng lượng, sự quyết tâm, hoặc sự sôi nổi.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đã chiến đấu một cách mạnh mẽ cho đến tiếng còi cuối cùng.)
  • ( ấy bảo vệ ý kiến của mình một cách hăng hái trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Những đứa trẻ chơi đùa đầy sức sống trong công viên, cười đùa chạy nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue spiritedly": tranh luận một cách quyết liệt nhưng không mất kiểm soát.
    • The politicians argued spiritedly over the new law. (Các chính trị gia đã tranh luận một cách quyết liệt về luật mới.)
  • "to perform spiritedly": biểu diễn với năng lượng cảm xúc.
    • The orchestra played the symphony spiritedly, captivating the audience. (Dàn nhạc đã biểu diễn bản giao hưởng đầy sức sống, thu hút khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirited (tính từ): mạnh mẽ, đầy khí thế.
    • She gave a spirited speech. ( ấy đã một bài phát biểu đầy khí thế.)
  • Spirit (danh từ): tinh thần, khí chất.
    • The team showed great spirit. (Đội bóng đã thể hiện tinh thần tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
  • Passionately: một cách say mê, nhiệt tình.
  • Animatedly: một cách sôi nổi, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • "with spirit": với tinh thần hăng hái.
    • They tackled the challenge with spirit. (Họ đối mặt với thử thách với tinh thần hăng hái.)
  • "in high spirits": trong tâm trạng phấn chấn.
    • The team returned in high spirits after the victory. (Đội bóng trở về trong tâm trạng phấn chấn sau chiến thắng.)