supertuberation

/,sju:pə,tju:bə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
supertuberation

A gardener examines a plant showing supertuberation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Sự đâm củ con (trên củ cái): "Supertuberation" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để chỉ hiện tượng hình thành các củ mới (củ con) phát triển trực tiếp từ một củ mẹ đã sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The process of supertuberation is common in some potato varieties. (Quá trình đâm củ con phổ biếnmột số giống khoai tây.)
    • Studying supertuberation helps improve crop yields. (Việc nghiên cứu sự đâm củ con giúp cải thiện năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe supertuberation": quan sát hiện tượng đâm củ con.
    • Researchers use microscopes to observe supertuberation in detail. (Các nhà nghiên cứu sử dụng kính hiển vi để quan sát chi tiết hiện tượng đâm củ con.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuber (n): củ (một phần thân hoặc rễ phình to để dự trữ chất dinh dưỡng).

    • Potatoes and yams are examples of tubers. (Khoai tây khoai mỡ những dụ về củ.)
  • Tuberous (adj): dạng củ, thuộc về củ.

    • The plant has a tuberous root system. (Cây này hệ thống rễ dạng củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation of daughter tubers: sự hình thành củ con.
  • Secondary tuberization: sự tạo củ thứ cấp.
Lưu ý
  • "Supertuberation" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Từ này hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, nghiên cứu nông nghiệp hoặc thực vật học.
supertuberation

A gardener examines a plant showing supertuberation.

danh từ
  1. (thực vật học) sự đâm củ con (trên củ cái)