supervacaneous
/'sju:pəvə'keiniəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa, không cần thiết: "Supervacaneous" mô tả một thứ gì đó hoàn toàn dư thừa, vượt quá nhu cầu hoặc không có mục đích hữu ích nào. Nó nhấn mạnh sự không cần thiết một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The additional decorations were deemed supervacaneous and were removed before the event. (Những đồ trang trí thêm vào bị coi là thừa và đã được dỡ bỏ trước sự kiện.)
- His long, supervacaneous explanation only confused the audience further. (Lời giải thích dài dòng không cần thiết của anh ta chỉ khiến khán giả thêm bối rối.)
- Including that data point is completely supervacaneous to our analysis. (Việc đưa điểm dữ liệu đó vào là hoàn toàn thừa đối với phân tích của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các bài luận, phê bình hoặc văn bản học thuật để chỉ trích những yếu tố dư thừa.
- The author's critique focused on the supervacaneous passages that diluted the main argument. (Bài phê bình của tác giả tập trung vào những đoạn văn thừa làm loãng luận điểm chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Supervacaneously (trạng từ): một cách thừa thãi, không cần thiết.
- The clause was supervacaneously added to the contract. (Điều khoản đã được thêm vào hợp đồng một cách thừa thãi.)
Từ đồng nghĩa
- Superfluous: thừa, dư thừa.
- Redundant: thừa, dư.
- Unnecessary: không cần thiết.
- Gratuitous: vô cớ, không cần thiết (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Essential: thiết yếu.
- Necessary: cần thiết.
- Indispensable: không thể thiếu.
- Crucial: quan trọng, then chốt.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Supervacaneous" là một từ hiếm gặp, có tính chất học thuật cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "superfluous" hoặc "unnecessary" được ưa dùng hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh vào sự dư thừa hoàn toàn và vô ích, thường dùng để phê phán.
tính từ
- thừa, không cần thiết