supervence
/,sju:pə'vi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xảy ra một cách bất ngờ, xảy ra ngoài dự kiến: "supervence" chỉ sự việc xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước, thường làm gián đoạn hoặc thay đổi một quá trình đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- A technical issue supervened during the live broadcast. (Một sự cố kỹ thuật xảy ra bất ngờ trong buổi phát sóng trực tiếp.)
- New evidence supervened, forcing the court to adjourn the trial. (Bằng chứng mới xuất hiện bất ngờ, buộc tòa án phải hoãn phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to supervene on/upon something": xảy ra bất ngờ và ảnh hưởng đến một tình huống hoặc quá trình hiện có.
- A period of calm supervened upon the initial chaos. (Một khoảng thời gian yên tĩnh đã xảy đến bất ngờ sau sự hỗn loạn ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Supervenient (tính từ): xảy ra sau, mang tính chất bất ngờ và có ảnh hưởng.
- The supervenient crisis changed all our plans. (Cuộc khủng hoảng xảy ra bất ngờ đã thay đổi mọi kế hoạch của chúng tôi.)
- Supervention (danh từ): sự xảy ra bất ngờ, sự xuất hiện đột ngột.
- The supervention of peace was welcomed by everyone. (Sự xuất hiện bất ngờ của hòa bình được mọi người hoan nghênh.)
Từ đồng nghĩa
- Occur unexpectedly: xảy ra bất ngờ.
- Intervene: can thiệp, xảy ra xen vào (thường mang sắc thái chủ động hơn).
- Arise: nảy sinh, xuất hiện.
Lưu ý
- "Supervence" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các văn bản triết học, pháp lý hoặc y học để mô tả sự kiện xảy ra sau và có tác động thay đổi tình thế.
- Từ này nhấn mạnh tính chất và của sự việc, chứ không đơn thuần chỉ sự việc xảy ra sau.
nội động từ
- xảy ra không ngờ (làm gián đoạn, làm thay đổi một quá trình)