supervenient

/,sju:pə'vi:njənt/
Học thuật
Thân thiện
supervenient

A sudden storm was supervenient on our picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra một cách bất ngờ, phát sinh thêm: "supervenient" mô tả một sự kiện, tình trạng hoặc yếu tố mới xuất hiện một cách không lường trước được, thường sau một sự kiện khác có thể làm thay đổi tình hình.
    • (Trong triết học, đặc biệt triết học tinh thần): Chỉ một tính chất hoặc cấp độ tồn tại phát sinh từ một cấp độ cơ bản hơn, nhưng không thể quy giản hoàn toàn về cấp độ đó ( dụ: ý thức được xem "supervenient" đối với các trạng thái vật của não bộ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A supervenient crisis disrupted all our plans. (Một cuộc khủng hoảng bất ngờ đã làm đảo lộn mọi kế hoạch của chúng tôi.)
    • His fever was a supervenient complication to the initial infection. (Cơn sốt của anh ấy một biến chứng phát sinh thêm từ bệnh nhiễm trùng ban đầu.)
    • In philosophy of mind, mental states are considered supervenient on physical brain states. (Trong triết học tinh thần, các trạng thái tinh thần được coi phát sinh từ các trạng thái vật của não bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supervenient property" (Thuộc tính phát sinh): Trong triết học khoa học nhận thức, đây một thuộc tính của một hệ thống phức tạp (như ý thức, đạo đức) không tồn tạicác thành phần đơn lẻ của , chỉ xuất hiện khi hệ thống đó được tổ chức theo một cách cụ thể.

    • Consciousness is often described as a supervenient property of complex neural networks. (Ý thức thường được mô tả như một thuộc tính phát sinh của các mạng lưới thần kinh phức tạp.)
  • "Supervenient on" (Phát sinh dựa trên): Cụm từ này diễn tả mối quan hệ phụ thuộc, trong đó một thứ (A) được xác định bởi thứ khác (B), nhưng không thể dự đoán đầy đủ chỉ từ (B).

    • The aesthetic value of a painting is supervenient on its physical properties like color and form. (Giá trị thẩm mỹ của một bức tranh phát sinh dựa trên các đặc tính vật của như màu sắc hình dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervene (động từ): Xảy ra một cách bất ngờ như một yếu tố bổ sung hoặc thay đổi.

    • New evidence may supervene, forcing us to reconsider the case. (Bằng chứng mới có thể xuất hiện bất ngờ, buộc chúng ta phải xem xét lại vụ án.)
  • Supervenience (danh từ): Khái niệm hoặc trạng thái phát sinh, sự xuất hiện bất ngờ.

    • The supervenience of mental events on physical events is a central topic in philosophy. (Sự phát sinh của các sự kiện tinh thần từ các sự kiện vật một chủ đề trung tâm trong triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortuitous: Tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự tình cờ).
  • Contingent: Ngẫu nhiên, phụ thuộc (nhấn mạnh sự không tất yếu).
  • Emergent: Nổi lên, phát sinh (thường dùng cho các tính chất mới trong các hệ thống phức tạp).
  • Unexpected: Bất ngờ, không ngờ tới.
Từ trái nghĩa
  • Inherent: Vốn , cố hữu.
  • Predictable: Có thể dự đoán trước.
  • Pre-existing: Đã tồn tại từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supervenient" tính từ, không hình thành phrasal verb. Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc "supervene".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supervenient".)

supervenient

A sudden storm was supervenient on our picnic.

tính từ
  1. xảy ra không ngờ