superviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giám sát, theo dõi, kiểm soát: Hành động theo dõi, kiểm tra đảm bảo một công việc, một quá trình hoặc một nhóm người được thực hiện đúng cách, đúng tiến độ đạt chất lượng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chef de projet doit superviser toute la construction. (Trưởng dự án phải giám sát toàn bộ công trình xây dựng.)
    • Elle a pour mission de superviser l'équipe de recherche. (Nhiệm vụ của ấygiám sát nhóm nghiên cứu.)
    • Il est important de superviser les dépenses du département. (Việc kiểm soát chi tiêu của bộ phậnrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superviser de près / à distance": Giám sát chặt chẽ / từ xa.
    • Le tuteur supervise de près le travail de l'étudiant. (Người hướng dẫn giám sát chặt chẽ công việc của sinh viên.)
    • Avec les outils numériques, on peut superviser à distance. (Với các công cụ kỹ thuật số, người ta có thể giám sát từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervision (danh từ giống cái): sự giám sát, sự kiểm soát.
    • La supervision des travaux est confiée à un ingénieur. (Việc giám sát công trình được giao cho một kỹ .)
  • Superviseur (danh từ giống đực): người giám sát, giám thị.
    • Le superviseur de l'équipe de nuit. (Người giám sát của ca làm đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôler: kiểm soát, kiểm tra.
  • Surveiller: theo dõi, giám sát.
  • Diriger: chỉ đạo, hướng dẫn (nhấn mạnh khía cạnh lãnh đạo).
  • Encadrer: hướng dẫn, quản lý (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc nhóm).
Từ trái nghĩa
  • Négliger: bỏ mặc, sao lãng.
  • Laisser faire: để mặc, không can thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "superviser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc cụm giới từ như trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "superviser").

ngoại động từ
  1. giám sát
    • Superviser la rédaction d'un dictionnaire
      giám sát việc soạn một cuốn từ điển

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "superviser"