supinateur

tính từ giống đực
  1. (giải phẫu) quay ngửa, ngửa
    • Muscle supinateur
      cơ ngửa
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cơ ngửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "supinateur"

supinateur
Le muscle supinateur permet de tourner la paume vers le haut.