supinator
/'sju:pineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ ngửa: Một cơ ở cẳng tay có chức năng chính là thực hiện động tác ngửa (supination), tức là xoay cẳng tay và bàn tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trên hoặc ra trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supinator is a key muscle for turning the palm upward. (Cơ ngửa là một cơ quan trọng để xoay lòng bàn tay lên trên.)
- Damage to the supinator can affect your ability to hold a bowl of soup. (Tổn thương cơ ngửa có thể ảnh hưởng đến khả năng cầm một bát súp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supinator muscle": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ cơ này.
- The deep branch of the radial nerve innervates the supinator muscle. (Nhánh sâu của dây thần kinh quay chi phối vận động cho cơ ngửa.)
Biến thể và từ gần giống
Supinate (động từ): Thực hiện động tác ngửa (xoay lòng bàn tay lên).
- To lift the spoon, you must supinate your forearm. (Để nâng chiếc thìa, bạn phải ngửa cẳng tay của mình.)
Supination (danh từ): Động tác ngửa; tư thế ngửa.
- Supination is the opposite motion of pronation. (Động tác ngửa là chuyển động ngược lại với động tác sấp.)
Từ đồng nghĩa
- Musculus supinator: Tên Latinh đầy đủ của cơ ngửa, thường được sử dụng trong văn bản y khoa chính thức.
danh từ
- (giải phẫu) cơ (quay) ngửa