supplétif

Học thuật
Thân thiện
supplétif

Un soldat supplétif porte des fournitures pour l'unité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ sung, thay thế: Dùng để chỉ một yếu tố, đơn vị hoặc hình thái được đưa vào để bổ sung hoặc thay thế cho một yếuếu chính khi cần thiết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như quân sự hoặc ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des troupes supplétives ont été envoyées en renfort. (Các đơn vị quân đội bổ sung đã được gửi đến để tăng cường.)
    • En linguistique, le verbe "aller" utilise une forme supplétive pour le futur : "j'irai". (Trong ngôn ngữ học, động từ "aller" sử dụng một hình thái bổ sung cho thì tương lai: "j'irai".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre supplétif": Với tư cách bổ sung, mang tính chất thay thế khi cần.
    • Cette clause ne s'applique qu'à titre supplétif. (Điều khoản này chỉ được áp dụng với tư cách bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplétion (danh từ giống cái): Hiện tượng bổ sung, sự thay thế bằng một hình thái khác không cùng gốc.

    • La supplétion est courante dans la conjugaison de certains verbes irréguliers. (Hiện tượng bổ sung phổ biến trong cách chia của một số động từ bất quy tắc.)
  • Supplée (động từ): Bổ sung, thay thế (ít phổ biến hơn).

    • Ce dispositif supplée au manque de personnel. (Biện pháp này bổ sung cho sự thiếu hụt nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Additionnel: Thêm vào, bổ sung.
  • Auxiliaire: Phụ trợ, hỗ trợ.
  • Complémentaire: Bổ túc, bổ sung.
Từ trái nghĩa
  • Principal: Chính, chủ yếu.
  • Obligatoire: Bắt buộc.
  • Constitutif: Cấu thành, cơ bản.
Lưu ý sử dụng
  • Supplétifmột tính từ, do đó phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ bổ nghĩa.
    • unité supplétive (đơn vị bổ sung - giống cái)
    • corps supplétif (đơn vị bổ sung - giống đực)
    • formes supplétives (các hình thái bổ sung - số nhiều)
supplétif

Un soldat supplétif porte des fournitures pour l'unité.

tính từ
  1. bổ sung
    • Unité supplétive
      (quân sự) đơn vị bổ sung
    • Forme supplétive
      (ngôn ngữ học) hình thái bổ sung