supplejack

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy chống làm từ gỗ của một loại dây leo nhiệt đới châu Mỹ: "supplejack" chỉ một cây gậy chống được làm từ thân gỗ của loại dây leo tên khoa học Paullinia hoặc Berchemia, tính dẻo bền, thường được sử dụng làm gậy đi bộ hoặc gậy chống.
    • Cây dây leo (dùng để làm gậy chống): Từ này cũng có thể chỉ chính loại cây dây leo đó, đặc biệt các loài thuộc chi Berchemia hoặc Paullinia, thân gỗ dẻo dai.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tạc một cây gậy chống supplejack tuyệt đẹp từ dây leo anh tìm thấy trong rừng.)
  • (Người đi bộ đường dài dựa vào cây gậy chống supplejack của mình để vượt qua con đường mòn núi dốc.)
  • (Người thợ thủ công địa phương chuyên làm gậy chống supplejack từ các loại dây leo bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fashion a supplejack": chế tác một cây gậy chống từ dây leo.
    • The indigenous people taught him how to fashion a supplejack for hunting. (Người bản địa đã dạy anh cách chế tác một cây gậy chống supplejack để đi săn.)
  • "supplejack wood": gỗ của cây dây leo dùng làm gậy chống.
    • Supplejack wood is known for its flexibility and strength. (Gỗ supplejack nổi tiếng với tính dẻo độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Supple (tính từ): dẻo, mềm dẻo (liên quan đến tính chất của gỗ).
    • The vine is very supple, making it perfect for a walking stick. (Dây leo rất dẻo, khiến trở nên hoàn hảo để làm gậy đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Walking stick: gậy chống (chỉ chung các loại gậy đi bộ).
  • Staff: gậy (thường dài hơn, dùng để chống hoặc làm khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "supplejack".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "supplejack".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "supplejack"

supplejack
A hiker uses a supplejack to steady himself on the trail.