supple-jack
/'sʌpldʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hùng liễu: Một loại cây leo hoặc cây bụi có thân dẻo dai, thường mọc ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- Gậy hùng liễu: Một cây gậy được làm từ thân cây hùng liễu, tận dụng tính chất dẻo dai và chắc chắn của loại cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest was dense with supple-jack, making it difficult to pass through. (Khu rừng rậm rạp với cây hùng liễu, khiến việc đi qua rất khó khăn.)
- The old explorer always carried a sturdy supple-jack as a walking stick. (Nhà thám hiểm già luôn mang theo một cây gậy hùng liễu chắc chắn làm gậy chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as tough as supple-jack": cứng rắn và dẻo dai như cây hùng liễu (dùng để ví von).
- After years of training, his will was as tough as supple-jack. (Sau nhiều năm rèn luyện, ý chí của anh ấy trở nên cứng rắn và dẻo dai như cây hùng liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Supple (adj): dẻo dai, mềm dẻo. Đây là tính từ mô tả đặc tính chính của thân cây, từ đó tạo nên tên gọi "supple-jack".
- Vine (n): cây leo, dây leo. Một từ chung để chỉ các loại cây có thân leo, trong đó có thể bao gồm supple-jack.
Từ đồng nghĩa
- Cane: cây mây, cây tre (có thể dùng làm gậy, tương tự về công dụng).
- Rattan: cây mây, song (một loại cây leo khác có thân dẻo, dùng để đan lát hoặc làm đồ nội thất).
danh từ
- (thực vật học) cây hùng liễu
- gậy hùng liễu (gậy làm bằng thân cây hùng liễu)