supple-jack

/'sʌpldʤæk/
Học thuật
Thân thiện
supple-jack

A hiker uses a supple-jack walking stick on a forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hùng liễu: Một loại cây leo hoặc cây bụi thân dẻo dai, thường mọccác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Gậy hùng liễu: Một cây gậy được làm từ thân cây hùng liễu, tận dụng tính chất dẻo dai chắc chắn của loại cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest was dense with supple-jack, making it difficult to pass through. (Khu rừng rậm rạp với cây hùng liễu, khiến việc đi qua rất khó khăn.)
    • The old explorer always carried a sturdy supple-jack as a walking stick. (Nhà thám hiểm già luôn mang theo một cây gậy hùng liễu chắc chắn làm gậy chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as tough as supple-jack": cứng rắn dẻo dai như cây hùng liễu (dùng để von).
    • After years of training, his will was as tough as supple-jack. (Sau nhiều năm rèn luyện, ý chí của anh ấy trở nên cứng rắn dẻo dai như cây hùng liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Supple (adj): dẻo dai, mềm dẻo. Đây tính từ mô tả đặc tính chính của thân cây, từ đó tạo nên tên gọi "supple-jack".
  • Vine (n): cây leo, dây leo. Một từ chung để chỉ các loại cây thân leo, trong đó có thể bao gồm supple-jack.
Từ đồng nghĩa
  • Cane: cây mây, cây tre (có thể dùng làm gậy, tương tự về công dụng).
  • Rattan: cây mây, song (một loại cây leo khác thân dẻo, dùng để đan lát hoặc làm đồ nội thất).
supple-jack

A hiker uses a supple-jack walking stick on a forest trail.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hùng liễu
  2. gậy hùng liễu (gậy làm bằng thân cây hùng liễu)