suppliant

/'sʌpliənt/
Học thuật
Thân thiện
suppliant

Un enfant lance un regard suppliant vers sa mère pour un deuxième biscuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Van xin, năn nỉ, van nỉ: Dùng để mô tả một thái độ, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự cầu khẩn, xin xỏ một cách tha thiết khiêm nhường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người van xin, người năn nỉ: Chỉ một người đang cầu xin, khẩn nài ai đó một cách tha thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il m'a adressé un regard suppliant. (Anh ấy đã gửi đến tôi một cái nhìn van nỉ.)
    • Elle a écrit une lettre suppliante pour demander pardon. ( ấy đã viết một bức thư năn nỉ để xin lỗi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le suppliant s'est agenouillé devant le roi. (Người van xin đã quỳ gối trước mặt nhà vua.)
    • Les suppliants attendaient une réponse à leur demande. (Những người năn nỉ đang chờ đợi câu trả lời cho lời thỉnh cầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un ton suppliant": Với giọng điệu van xin.

    • Il a parlé d'un ton suppliant. (Anh ta đã nói với giọng điệu van xin.)
  • "Être dans la posture du suppliant": Ở trong tư thế của kẻ van xin.

    • Devant le tribunal, il était dans la posture du suppliant. (Trước tòa án, anh ta đãtrong tư thế của kẻ van xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppliante (danh từ giống cái): Người phụ nữ van xin.

    • La suppliante a imploré sa clémence. (Người phụ nữ van xin đã cầu xin lòng khoan dung của ông ấy.)
  • Supplier (động từ): Van xin, nài nỉ, khẩn cầu.

    • Je te supplie de m'écouter. (Tôi van xin bạn hãy lắng nghe tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Adj. implorant: van nài, khẩn khoản.
  • Adj. supplicant: cầu khẩn ( sắc thái trang trọng hơn, thường liên quan đến tôn giáo).
  • N. quémandeur: kẻ xin xỏ (thường mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này. Hành động tương ứngđộng từ "supplier").

Thành ngữ liên quan
  • "Être réduit à l'état de suppliant": Bị đẩy vào cảnh/trở thành kẻ van xin.
    • Après sa faillite, il a été réduit à l'état de suppliant. (Sau khi phá sản, anh ta đã bị đẩy vào cảnh trở thành kẻ van xin.)
suppliant

Un enfant lance un regard suppliant vers sa mère pour un deuxième biscuit.

tính từ
  1. van xin, năn nỉ, van nỉ
    • Voix suppliante
      giọng năn nỉ
    • Regard suppliant
      cái nhìn van nỉ
danh từ giống đực
  1. người van xin, người năn nỉ

Từ gần giống