suppliant
/'sʌpliənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Van xin, năn nỉ, van nỉ: Dùng để mô tả một thái độ, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự cầu khẩn, xin xỏ một cách tha thiết và khiêm nhường.
Danh từ giống đực:
- Người van xin, người năn nỉ: Chỉ một người đang cầu xin, khẩn nài ai đó một cách tha thiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il m'a adressé un regard suppliant. (Anh ấy đã gửi đến tôi một cái nhìn van nỉ.)
- Elle a écrit une lettre suppliante pour demander pardon. (Cô ấy đã viết một bức thư năn nỉ để xin lỗi.)
Danh từ giống đực:
- Le suppliant s'est agenouillé devant le roi. (Người van xin đã quỳ gối trước mặt nhà vua.)
- Les suppliants attendaient une réponse à leur demande. (Những người năn nỉ đang chờ đợi câu trả lời cho lời thỉnh cầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un ton suppliant": Với giọng điệu van xin.
- Il a parlé d'un ton suppliant. (Anh ta đã nói với giọng điệu van xin.)
"Être dans la posture du suppliant": Ở trong tư thế của kẻ van xin.
- Devant le tribunal, il était dans la posture du suppliant. (Trước tòa án, anh ta đã ở trong tư thế của kẻ van xin.)
Biến thể và từ gần giống
Suppliante (danh từ giống cái): Người phụ nữ van xin.
- La suppliante a imploré sa clémence. (Người phụ nữ van xin đã cầu xin lòng khoan dung của ông ấy.)
Supplier (động từ): Van xin, nài nỉ, khẩn cầu.
- Je te supplie de m'écouter. (Tôi van xin bạn hãy lắng nghe tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Adj. implorant: van nài, khẩn khoản.
- Adj. supplicant: cầu khẩn (có sắc thái trang trọng hơn, thường liên quan đến tôn giáo).
- N. quémandeur: kẻ xin xỏ (thường mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này. Hành động tương ứng là động từ "supplier").
Thành ngữ liên quan
- "Être réduit à l'état de suppliant": Bị đẩy vào cảnh/trở thành kẻ van xin.
- Après sa faillite, il a été réduit à l'état de suppliant. (Sau khi phá sản, anh ta đã bị đẩy vào cảnh trở thành kẻ van xin.)
tính từ
- van xin, năn nỉ, van nỉ
- Voix suppliantegiọng năn nỉ
- Regard suppliantcái nhìn van nỉ
danh từ giống đực
- người van xin, người năn nỉ