supplique

Học thuật
Thân thiện
supplique

Une personne présente une supplique écrite à une figure d'autorité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đơn xin, đơn thỉnh cầu: Một văn bản chính thức, thường mang tính trang trọng hoặc khẩn cầu, được viết để trình bày một yêu cầu hoặc nguyện vọng lên một người thẩm quyền cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les citoyens ont rédigé une supplique pour demander la grâce du prisonnier. (Người dân đã soạn một đơn thỉnh cầu để xin ân xá cho người .)
    • Présenter une supplique au chef de l'Etat. (Dâng đơn thỉnh cầu lên quốc trưởng.)
    • Sa supplique touchante a finalement été entendue par le roi. (Đơn xin cảm động của ông cuối cùng đã được nhà vua lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire une supplique (động từ + danh từ): làm đơn, dâng đơn thỉnh cầu.

    • Ils ont décidé de faire une supplique collective. (Họ đã quyết định làm một đơn thỉnh cầu tập thể.)
  • Être en supplique (cụm từ): ở trong tư thế khẩn cầu, van xin.

    • Il était en supplique devant le juge. (Ông ta đangtrong tư thế khẩn cầu trước thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplier (động từ): khẩn nài, van xin.

    • Il supplie son père de le laisser partir. ( van xin bố cho đi.)
  • Suppliant, suppliante (tính từ/danh từ): người cầu xin, có vẻ khẩn nài.

    • Un regard suppliant. (Một ánh mắt khẩn nài.)
Từ đồng nghĩa
  • Requête (danh từ giống cái): đơn yêu cầu, thỉnh nguyện thư.
  • Pétition (danh từ giống cái): đơn kiến nghị, thỉnh nguyện thư (thường nhiều chữ ký).
  • Prière (danh từ giống cái): lời cầu xin, lời khẩn nguyện (có thể mang tính tôn giáo hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "supplique". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "présenter", "adresser", "faire" kết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être réduit à la supplique (thành ngữ): bị buộc phải cầu xin, rơi vào cảnh phải van nài.
    • Après avoir tout perdu, il était réduit à la supplique. (Sau khi mất hết tất cả, ông ta bị buộc phải cầu xin.)
supplique

Une personne présente une supplique écrite à une figure d'autorité.

danh từ giống cái
  1. đơn xin, đơn thỉnh cầu
    • Présenter une supplique au chef de l'Etat
      dâng đơn thỉnh cầu lên quốc trưởng

Từ có nhắc đến "supplique"