supply line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường tiếp tế: "supply line" chỉ một tuyến đường hoặc hệ thống được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, lương thực, vũ khí hoặc các vật liệu cần thiết đến một địa điểm cụ thể, thường là trong quân sự hoặc hậu cần.
- Tuyến cung ứng: Trong kinh doanh và logistics, "supply line" đồng nghĩa với chuỗi cung ứng, mô tả con đường mà sản phẩm hoặc nguyên liệu di chuyển từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Đường tiếp tế của quân đội đã bị kẻ thù cắt đứt, khiến binh lính không có lương thực và đạn dược.)
- (Công ty đang nỗ lực cải thiện tuyến cung ứng của mình để đảm bảo giao hàng nhanh hơn cho khách hàng.)
- (Trong chiến tranh, việc bảo vệ đường tiếp tế là rất quan trọng cho sự sống còn của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure a supply line": bảo vệ hoặc đảm bảo một tuyến cung ứng không bị gián đoạn.
- The general ordered extra troops to secure the supply line against potential attacks. (Vị tướng đã ra lệnh tăng thêm quân để bảo vệ đường tiếp tế trước các cuộc tấn công tiềm tàng.)
"to disrupt a supply line": làm gián đoạn hoặc phá hủy một tuyến cung ứng.
- The rebels successfully disrupted the government's supply line by bombing the main bridge. (Phiến quân đã thành công trong việc làm gián đoạn đường tiếp tế của chính phủ bằng cách ném bom cây cầu chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Supply chain (danh từ): chuỗi cung ứng, một khái niệm rộng hơn bao gồm toàn bộ quá trình từ sản xuất đến phân phối.
- Global supply chains were severely affected by the pandemic. (Các chuỗi cung ứng toàn cầu đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch.)
- Line of supply (danh từ): tuyến cung ứng, tương tự như "supply line" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- The army's line of supply was stretched thin across the desert. (Tuyến cung ứng của quân đội bị kéo dài mỏng manh qua sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Logistics route: tuyến đường hậu cần.
- Provisioning route: tuyến đường tiếp tế lương thực.
- Distribution channel: kênh phân phối (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Supply up: tiếp tế đầy đủ.
- The base needs to supply up before the winter. (Căn cứ cần được tiếp tế đầy đủ trước mùa đông.)
- Cut off supply: cắt đứt nguồn cung cấp.
- The flood cut off the supply of fresh water to the village. (Trận lũ đã cắt đứt nguồn cung cấp nước ngọt cho ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the supply line open: duy trì đường tiếp tế không bị gián đoạn.
- The engineers worked day and night to keep the supply line open after the earthquake. (Các kỹ sư đã làm việc ngày đêm để duy trì đường tiếp tế không bị gián đoạn sau trận động đất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống