supplémenter

Học thuật
Thân thiện
supplémenter

Le contrôleur doit supplémenter le voyageur qui n'a pas le bon billet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt trả thêm tiền, tính phí bổ sung: Hành động yêu cầu ai đó trả thêm một khoản tiền ngoài số tiền đã thỏa thuận ban đầu, thường một dịch vụ hoặc đặc quyền bổ sung.
    • Bán phụ (cho phương tiện giao thông): Trong ngữ cảnh vận tải, chỉ việc bán một tấm bổ sung cho hành khách, thường là khi họ muốn nâng cấp hạng dịch vụ hoặc khi họ không đủ cho hành trình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La compagnie aérienne peut supplémenter les passagers pour l'excès de bagages. (Hãng hàng không có thể bắt hành khách trả thêm tiền hànhquá cân.)
    • Le contrôleur a supplémenter le voyageur qui était monté dans le mauvais wagon. (Người soát vé đã phải bán phụ cho hành khách lên nhầm toa tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supplémenter un abonnement": tính phí bổ sung cho một gói dịch vụ đăng ký.

    • L'opérateur téléphonique supplémentera votre forfait si vous dépassez le volume de données. (Nhà mạng sẽ tính phí bổ sung vào gói cước của bạn nếu bạn vượt dung lượng dữ liệu.)
  • "se faire supplémenter": bị tính thêm tiền, bị bắt trả phí bổ sung.

    • Je me suis fait supplémenter au restaurant à cause de la sauce spéciale. (Tôi đã bị tính thêm tiềnnhà hàng sốt đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplément (danh từ): phần bổ sung, phụ phí, tiền phải trả thêm.

    • Un supplément de 5 euros est demandé pour la chambre avec vue. (Một khoản phụ phí 5 euro được yêu cầu cho phòng view.)
  • Supplémentaire (tính từ): thêm, bổ sung.

    • Des frais supplémentaires seront appliqués. (Các chi phí bổ sung sẽ được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Majorer: tăng thêm, nâng giá (thường dùng trong tài chính, giá cả).
  • Taxer: đánh thuế, tính phí (theo nghĩa rộngbắt trả tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "supplémenter" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supplémenter".)

supplémenter

Le contrôleur doit supplémenter le voyageur qui n'a pas le bon billet.

ngoại động từ
  1. bắt trả thêm, bán phụ cho
    • Supplémenter les voyageurs de première qui n'ont qu'un billet de seconde
      bán phụ cho hành khách ngồihạng nhất chỉ có hạng nhì

Từ gần giống