supplémentaire

Học thuật
Thân thiện
supplémentaire

Un train supplémentaire part de la gare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thêm, bổ sung: Dùng để chỉ một cái gì đó được thêm vào số lượng hoặc phạm vi đã có sẵn, nhằm tăng cường, hoàn thiện hoặc đáp ứng một nhu cầu phát sinh.
    • (Toán học) Phụ: Trong hình học, chỉ hai góc tổng số đo bằng 180 độ.
Ví dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần thêm một chiếc bàn nữa để tiếp đón tất cả khách mời.)
  • (Giáo viên đã đưa ra những giải thích bổ sung cho các học sinh gặp khó khăn.)
  • (Góc α góc β là hai góc phụ nếu α + β = 180°.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais / Coût supplémentaire": Phí / Chi phí phát sinh thêm.
    • La livraison express engendre un frais supplémentaire. (Giao hàng nhanh phát sinh một khoản phí bổ sung.)
  • "Question / Demande supplémentaire": Câu hỏi / Yêu cầu thêm (sau phần chính).
    • Avez-vous une question supplémentaire avant la fin de la réunion ? ( ai câu hỏi nào thêm nữa trước khi kết thúc cuộc họp không?)
  • "Preuve supplémentaire": Bằng chứng bổ sung.
    • L'avocat a présenté une preuve supplémentaire pour étayer son argument. (Luật sư đã trình ra một bằng chứng bổ sung để củng cố lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplément (danh từ): Phần thêm, phần bổ sung; tiền phụ thu.
    • Un supplément de fromage sur la pizza. (Một phần pho mát thêm trên pizza.)
    • Payer un supplément pour une chambre avec vue. (Trả thêm tiền cho một phòng view.)
  • Supplémenter (ngoại động từ): Tính thêm tiền, đòi phụ phí.
    • La compagnie aérienne supplémente les bagages en soute. (Hãng hàng không tính phí thêm cho hành lý ký gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Additionnel(le): Thêm vào, bổ sung (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Complémentaire: Bổ sung, vào (nhấn mạnh việc hoàn thiện một tổng thể).
  • Supplétif, -ve: Dự bị, bổ sung (thường dùng cho quân đội, nhân sự).
Từ trái nghĩa
  • Inclus(e): Đã bao gồm.
  • Principal(e): Chính, chủ yếu.
  • Nécessaire: Cần thiết (cơ bản).
supplémentaire

Un train supplémentaire part de la gare.

tính từ
  1. bổ sung
    • Crédit supplémentaire
      ngân sách bổ sung
  2. thêm
    • Train supplémentaire
      chuyến tàu thêm
    • Heures supplémentaires
      giờ (làm) thêm, giờ (dạy) thêm
  3. (toán học) phụ
    • Angle supplémentaire
      góc phụ

Từ gần giống

Từ chứa "supplémentaire"