supposition

/,sʌpə'ziʃn/
danh từ giống cái
  1. sự giả định, sự giả thiết; giả thiết
    • Une absurde supposition
      một giả thiết
  2. (luật học, pháp lý) sự (giả) mạo (chúc thư...)
    • Supposition de nom
      sự mạo danh
  3. (từ , nghĩa ) sự đánh tráo
    • Supposition d'enfant
      sự đánh tráo trẻ em
    • une supposition que
      (thông tục) giả sử rằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "supposition"

Từ có nhắc đến "supposition"

supposition
Une supposition que le train arrive à l'heure.