supposition

/,sʌpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
supposition

Une supposition que le train arrive à l'heure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giả định, sự giả thiết; giả thiết: Hành động đưa ra một ý tưởng hoặc kết luận dựa trên bằng chứng không chắc chắn hoặc chưa được chứng minh; một điều được cho là đúng hoặc có thể xảy ra để làm cơ sở cho lập luận hoặc giải thích.
    • (Luật học, pháp lý) Sự (giả) mạo: Hành động làm giả hoặc thay thế một tài liệu, danh tính hoặc vật phẩm một cách gian dối.
    • (Từ , nghĩa ) Sự đánh tráo: Hành động thay thế một vật này bằng một vật khác một cách bí mật hoặc lừa dối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa supposition s'est avérée fausse. (Giả định của anh ấy hóa ra là sai.)
    • Ne fonde pas ton raisonnement sur une simple supposition. (Đừng xây dựng lập luận của anh chỉ trên một giả thiết đơn thuần.)
    • La police enquête sur une supposition de testament. (Cảnh sát đang điều tra một vụ làm giả chúc thư.)
    • Dans le roman, la supposition d'enfant crée un quiproquo tragique. (Trong cuốn tiểu thuyết, việc đánh tráo đứa trẻ tạo ra một sự hiểu lầm bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une supposition que..." (thông tục): Giả sử rằng..., Nếu cho rằng... (dùng để đưa ra một tình huống giả định để thảo luận).
    • Une supposition que tu aies raison, que ferais-tu ensuite ? (Giả sử rằng anh đúng, anh sẽ làm gì tiếp theo?)
Biến thể từ gần giống
  • Supposer (động từ): Giả định, cho rằng.
    • Je suppose qu'il viendra. (Tôi giả định rằng anh ta sẽ đến.)
  • Hypothèse (danh từ giống cái): Giả thuyết (thường mang tính khoa học hoặc có cơ sở hơn "supposition").
  • Présomption (danh từ giống cái): Sự suy đoán, sự cho là đúng (thường dựa trên dấu hiệu hoặc xác suất).
Từ đồng nghĩa
  • Hypothèse: giả thuyết.
  • Présomption: sự suy đoán, sự phỏng đoán.
  • Conjecture: sự phỏng đoán, sự ước đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "supposition".)

Thành ngữ liên quan
  • Partir d'une supposition: Xuất phát từ một giả định.
    • Il part d'une supposition erronée. (Anh ta xuất phát từ một giả định sai lầm.)
  • Être une pure supposition: Chỉmột sự suy đoán thuần túy, không căn cứ.
    • Tes accusations ne sont qu'une pure supposition. (Những lời buộc tội của anh chỉsuy đoán không căn cứ.)
supposition

Une supposition que le train arrive à l'heure.

danh từ giống cái
  1. sự giả định, sự giả thiết; giả thiết
    • Une absurde supposition
      một giả thiết
  2. (luật học, pháp lý) sự (giả) mạo (chúc thư...)
    • Supposition de nom
      sự mạo danh
  3. (từ , nghĩa ) sự đánh tráo
    • Supposition d'enfant
      sự đánh tráo trẻ em
    • une supposition que
      (thông tục) giả sử rằng

Từ chứa "supposition"

Từ có nhắc đến "supposition"