supposition
/,sʌpə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giả định, sự giả thiết: Hành động đưa ra một ý kiến hoặc kết luận dựa trên bằng chứng không đầy đủ hoặc chưa được chứng minh.
- Giả thuyết, ức thuyết: Một ý tưởng hoặc lý thuyết được đề xuất như một lời giải thích có thể, nhưng chưa được xác nhận là đúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His argument is based on pure supposition, not on facts. (Lập luận của anh ấy dựa hoàn toàn vào sự giả định, không phải sự thật.)
- We are working on the supposition that the funding will be approved. (Chúng tôi đang làm việc dựa trên giả định rằng kinh phí sẽ được phê duyệt.)
- That is merely a supposition; we need more data to prove it. (Đó chỉ là một giả thuyết; chúng ta cần thêm dữ liệu để chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the supposition that...": với giả định rằng..., giả sử như...
- The plan was made on the supposition that everyone would agree. (Kế hoạch được lập ra với giả định rằng mọi người đều sẽ đồng ý.)
"mere supposition": chỉ là giả định, không hơn một sự phỏng đoán.
- Without evidence, your claim remains mere supposition. (Không có bằng chứng, tuyên bố của bạn vẫn chỉ là giả định.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppose (động từ): giả định, cho rằng.
- I suppose you are right. (Tôi giả định là bạn đúng.)
- Suppositional (tính từ): mang tính giả định.
- This is a suppositional scenario. (Đây là một kịch bản mang tính giả định.)
Từ đồng nghĩa
- Assumption: giả định, điều được cho là đúng mà không cần chứng minh.
- Hypothesis: giả thuyết (thường dùng trong khoa học).
- Presumption: sự suy đoán, sự cho là đương nhiên.
- Conjecture: sự phỏng đoán, suy luận dựa trên thông tin không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'supposition')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'supposition')
danh từ
- sự giải thiết, sự giả định
- on the supposition that...giả sử như...
- giả thuyết, ức thuyết