supposititiousness
/sə,pɔzi'tiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính giả mạo, tính không có thật: "supposititiousness" chỉ đặc tính của một thứ gì đó được giả định, đặt ra hoặc chấp nhận như là sự thật, nhưng thực tế lại là giả tạo, không có cơ sở thực tế hoặc bịa đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supposititiousness of the document was proven by forensic analysis. (Tính giả mạo của tài liệu đã được chứng minh bằng phân tích pháp y.)
- He argued against the supposititiousness of the entire theory. (Anh ấy phản bác lại tính không có thật của toàn bộ lý thuyết đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the supposititiousness of a claim": tính chất giả tạo của một tuyên bố.
- The investigation focused on the supposititiousness of his alibi. (Cuộc điều tra tập trung vào tính giả tạo trong lời khai ngoại phạm của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Supposititious (adj): giả mạo, giả định, không có thật.
- The evidence was dismissed as supposititious. (Bằng chứng đã bị bác bỏ vì mang tính giả mạo.)
Supposition (n): giả định, sự cho là đúng.
- His argument was based on mere supposition. (Lập luận của anh ta chỉ dựa trên sự giả định đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Spuriousness: tính giả mạo, tính không đích thực.
- Fictitiousness: tính hư cấu, tính bịa đặt.
- Falsity: tính sai lầm, tính giả dối.
Từ trái nghĩa
- Authenticity: tính xác thực.
- Genuineness: tính chân thật.
- Veracity: tính trung thực.
danh từ
- tính giả mạo