suppositoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc đạn: Một dạng thuốc rắn, thường có hình nón hoặc hình thoi, được đưa vào trực tràng (hậu môn) để tan chảy và phát huy tác dụng tại chỗ hoặc toàn thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit des suppositoires contre la fièvre. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc đạn để hạ sốt.)
- Introduire le suppositoire dans le rectum. (Nhét thuốc đạn vào trực tràng.)
- Ce médicament existe sous forme de sirop et de suppositoire. (Loại thuốc này có dạng siro và dạng thuốc đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre/Poser un suppositoire": Đặt một viên thuốc đạn. Đây là cách diễn đạt thông dụng trong y tế.
- L'infirmière va poser un suppositoire au patient. (Y tá sẽ đặt một viên thuốc đạn cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppositoire vaginal (n.m): Thuốc đạn âm đạo, một dạng thuốc đặt.
- Ovule (n.m): Thuốc đạn âm đạo (thường dùng trong điều trị phụ khoa).
- Médicament rectal (n.m): Thuốc dùng qua đường trực tràng (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Spécifique rectal (n.m): Chế phẩm đặt trực tràng (từ chuyên môn, ít dùng trong giao tiếp thông thường).
danh từ giống đực
- (y học) thuốc đạn
- Introduire le suppositoire dans le rectumnhét thuốc đạn vào ruột thẳng