suppository
/sə'pɔzitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc đạn: Một dạng thuốc rắn, có hình viên đạn hoặc hình nón nhỏ, được thiết kế để đưa vào các hốc cơ thể như trực tràng (hậu môn) hoặc âm đạo. Tại đó, nó sẽ tan chảy hoặc hòa tan để giải phóng dược chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a suppository for the child's fever. (Bác sĩ kê đơn một viên thuốc đạn cho cơn sốt của đứa trẻ.)
- Some medications are more effective when administered as a suppository. (Một số loại thuốc hiệu quả hơn khi được dùng dưới dạng thuốc đạn.)
- She inserted the suppository as directed on the package. (Cô ấy đặt thuốc đạn theo hướng dẫn trên bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rectal suppository": thuốc đạn trực tràng (dùng qua đường hậu môn).
- Rectal suppositories are often used for patients who cannot take oral medication. (Thuốc đạn trực tràng thường được dùng cho bệnh nhân không thể uống thuốc.)
"Vaginal suppository": thuốc đạn âm đạo.
- The antifungal treatment comes in the form of a vaginal suppository. (Phương pháp điều trị nấm có dạng thuốc đạn âm đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppositoria (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "suppository", dùng trong ngữ cảnh y khoa.
- Bolus (danh từ): viên thuốc lớn để uống, hoặc một lượng thuốc tiêm tĩnh mạch; khác biệt về đường dùng so với suppository.
Từ đồng nghĩa
- Medical pellet: viên thuốc hình đạn (cách gọi mô tả).
- Insert: thuốc đặt (cách gọi chung cho dạng thuốc đưa vào hốc cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "suppository" do đây là một danh từ chỉ một dạng bào chế thuốc cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suppository" do tính chất chuyên môn của từ này.)
danh từ
- (y học) thuốc đạn (nhét vào hậu môn, âm đạo...)