suppressant
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất ức chế: "suppressant" là một loại chất (thường là thuốc) có tác dụng làm giảm, ngăn chặn hoặc kìm hãm một chức năng sinh lý hoặc triệu chứng nào đó trong cơ thể.
- Thuốc làm giảm cảm giác thèm ăn: Trong ngữ cảnh phổ biến, "suppressant" thường được dùng để chỉ thuốc ức chế sự thèm ăn, giúp giảm cân.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc ức chế sự thèm ăn để giúp cô ấy giảm cân.)
- (Caffeine là một chất ức chế nhẹ cơn buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cough suppressant": thuốc giảm ho, ức chế phản xạ ho.
- He took a cough suppressant to stop the persistent coughing. (Anh ấy đã uống thuốc giảm ho để ngăn cơn ho dai dẳng.)
- "appetite suppressant": thuốc ức chế sự thèm ăn.
- Many weight-loss pills are actually appetite suppressants. (Nhiều viên uống giảm cân thực chất là thuốc ức chế sự thèm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppress (động từ): ức chế, kìm nén.
- The medication helps suppress the symptoms of the disease. (Thuốc giúp ức chế các triệu chứng của bệnh.)
- Suppression (danh từ): sự ức chế, sự kìm hãm.
- The suppression of appetite is a common side effect. (Sự ức chế sự thèm ăn là một tác dụng phụ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Inhibitor: chất ức chế (thường dùng trong sinh học, hóa học).
- An enzyme inhibitor is a type of suppressant. (Chất ức chế enzym là một loại chất ức chế.)
- Depressant: chất làm suy giảm chức năng (thường dùng cho hệ thần kinh).
- Alcohol is a central nervous system depressant. (Rượu là một chất làm suy giảm hệ thần kinh trung ương.)
Các cụm từ liên quan
- "to act as a suppressant": hoạt động như một chất ức chế.
- This drug acts as a suppressant on the cough reflex. (Loại thuốc này hoạt động như một chất ức chế phản xạ ho.)
Thành ngữ liên quan
- "to suppress an urge": kìm nén một cơn thôi thúc.
- She had to suppress the urge to laugh during the serious meeting. (Cô ấy phải kìm nén cơn thôi thúc cười trong buổi họp nghiêm trọng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "suppressant"
