suppresser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn áp, kẻ đàn áp: "suppresser" chỉ một người hoặc thế lực hành động đàn áp, kìm hãm, hoặc ngăn chặn điều đó ( dụ: tự do ngôn luận, biểu tình).
    • Thiết bị triệt tiêu: Trong kỹ thuật, "suppresser" một thiết bị điện tử dùng để ngăn chặn hoặc loại bỏ dòng điện hoặc tín hiệu không mong muốn ( dụ: nhiễu).
    • Gen ức chế: Trong di truyền học, "suppresser" một gen khả năng ức chế sự biểu hiện kiểu hình của một gen khác (đặc biệt gen đột biến).
dụ sử dụng
  • Người đàn áp:
    • Dictators are suppressors of free speech. (Những nhà độc tài những kẻ đàn áp tự do ngôn luận.)
  • Thiết bị triệt tiêu:
    • The technician installed a suppressor to reduce electrical noise. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một thiết bị triệt tiêu để giảm nhiễu điện.)
  • Gen ức chế:
    • A suppressor gene can prevent the expression of a harmful mutation. (Một gen ức chế có thể ngăn chặn sự biểu hiện của một đột biến hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suppresser of dissent": kẻ đàn áp bất đồng chính kiến.
    • The regime acted as a suppressor of all dissent. (Chế độ đó hoạt động như một kẻ đàn áp mọi ý kiến bất đồng.)
  • "surge suppressor": thiết bị chống sét lan truyền (trong điện tử).
    • Use a surge suppressor to protect your computer from power spikes. (Sử dụng thiết bị chống sét lan truyền để bảo vệ máy tính của bạn khỏi các xung điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppression (danh từ): sự đàn áp, sự ức chế.
    • The suppression of the rebellion was brutal. (Sự đàn áp cuộc nổi dậy thật tàn bạo.)
  • Suppress (động từ): đàn áp, ức chế, triệt tiêu.
    • The government tried to suppress the news. (Chính phủ đã cố gắng đàn áp tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppressor: kẻ áp bức (nhấn mạnh sự bất công).
    • The oppressor silenced all opposition. (Kẻ áp bức đã bịt miệng mọi phe đối lập.)
  • Inhibitor: chất ức chế, yếu tố kìm hãm (thường dùng trong hóa học hoặc sinh học).
    • This chemical acts as an inhibitor of the reaction. (Hóa chất này hoạt động như một chất ức chế phản ứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suppress something: đàn áp, kìm nén điều .
    • She tried to suppress her anger. ( ấy cố gắng kìm nén cơn giận.)
  • Suppress a rebellion: đàn áp một cuộc nổi dậy.
    • The army was sent to suppress the rebellion. (Quân đội được cử đi đàn áp cuộc nổi dậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Clamp down on: đàn áp mạnh mẽ, trấn áp.
    • The government clamped down on protesters. (Chính phủ đã trấn áp mạnh mẽ những người biểu tình.)
  • Put the lid on: ngăn chặn, đàn áp (thường thông tin hoặc hành động).
    • The authorities put the lid on the scandal. (Nhà chức trách đã ngăn chặn vụ bê bối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "suppresser"

suppresser
A technician installs a suppresser on a circuit board.